wether

/'we /
Học thuật
Thân thiện
wether

The farmer checks on the wether in the pasture.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cừu thiến: Một con cừu đực đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn).
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The farmer sold the old wether at the market. (Người nông dân đã bán con cừu thiến giàchợ.)
    • Wethers are often raised for their wool and meat. (Cừu thiến thường được nuôi để lấy len thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Bellwether": Từ ghép, chỉ con cửu đầu đàn (thường cừu thiến) đeo chuông, dẫn đường cho cả đàn. Nghĩa bóng chỉ người hoặc vật dẫn đầu một xu hướng.
    • That company is considered a bellwether of the tech industry. (Công ty đó được coi chỉ báo dẫn đầu của ngành công nghệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Bellwether (n): Vật chỉ báo, người/vật dẫn đầu xu hướng (từ này chứa "wether" nhưng một từ ghép với nghĩa riêng).
Từ đồng nghĩa
  • Castrated ram: Cừu đực đã thiến.
Lưu ý
  • Từ này rất dễ nhầm lẫn về chính tả với "weather" (thời tiết) "whether" (liệu rằng). Cần phân biệt ngữ cảnh sử dụng.
wether

The farmer checks on the wether in the pasture.

danh từ
  1. cừu thiến