wether
/'we /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Cừu thiến: Một con cừu đực đã bị thiến (cắt bỏ tinh hoàn).
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The farmer sold the old wether at the market. (Người nông dân đã bán con cừu thiến già ở chợ.)
- Wethers are often raised for their wool and meat. (Cừu thiến thường được nuôi để lấy len và thịt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Bellwether": Từ ghép, chỉ con cửu đầu đàn (thường là cừu thiến) đeo chuông, dẫn đường cho cả đàn. Nghĩa bóng chỉ người hoặc vật dẫn đầu một xu hướng.
- That company is considered a bellwether of the tech industry. (Công ty đó được coi là chỉ báo dẫn đầu của ngành công nghệ.)
Biến thể và từ gần giống
- Bellwether (n): Vật chỉ báo, người/vật dẫn đầu xu hướng (từ này có chứa "wether" nhưng là một từ ghép với nghĩa riêng).
Từ đồng nghĩa
- Castrated ram: Cừu đực đã thiến.
Lưu ý
- Từ này rất dễ nhầm lẫn về chính tả với "weather" (thời tiết) và "whether" (liệu rằng). Cần phân biệt rõ ngữ cảnh sử dụng.