wheat
/wi:t/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được):
- Lúa mì: Một loại ngũ cốc quan trọng, hạt của nó được xay thành bột để làm bánh mì, mì sợi và nhiều loại thực phẩm khác.
- Cây lúa mì: Tên gọi của loài thực vật thuộc chi Triticum, được trồng rộng rãi để lấy hạt.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Bread is often made from wheat. (Bánh mì thường được làm từ lúa mì.)
- The fields were golden with ripe wheat. (Cánh đồng vàng óng với lúa mì chín.)
- Wheat is a staple food in many countries. (Lúa mì là lương thực chính ở nhiều quốc gia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To separate the wheat from the chaff": Phân biệt cái tốt với cái xấu, cái có giá trị với cái vô giá trị. (Thành ngữ bắt nguồn từ hình ảnh sàng lọc hạt lúa mì ra khỏi trấu).
- The interview process helps us separate the wheat from the chaff. (Quá trình phỏng vấn giúp chúng tôi phân biệt được ứng viên tốt và kém.)
Biến thể và từ gần giống
- Wheaten (tính từ): Làm từ lúa mì, có màu vàng nhạt như lúa mì.
- wheaten bread (bánh mì làm từ lúa mì)
- Wheatfield (danh từ): Cánh đồng lúa mì.
- Wheatgerm (danh từ): Mầm lúa mì, phần giàu dinh dưỡng của hạt lúa mì.
Từ đồng nghĩa
- Grain (danh từ): Ngũ cốc, hạt (nghĩa rộng hơn, bao gồm lúa mì và các loại hạt khác như lúa gạo, ngô...).
- Cereal (danh từ): Ngũ cốc (chỉ chung các loại cây lương thực như lúa mì, gạo, ngô; hoặc chỉ món ăn sáng làm từ chúng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "wheat" với một giới từ để tạo thành nghĩa mới.)
Thành ngữ liên quan
- "To sow one's wild oats": (Thành ngữ liên quan đến hình ảnh gieo hạt) Chỉ thời trai trẻ sống phóng túng, trải nghiệm nhiều trò vui bồng bột trước khi ổn định cuộc sống. (Lưu ý: Thành ngữ này dùng "oats" (yến mạch) chứ không phải "wheat", nhưng cùng thuộc nhóm ngũ cốc và có hình ảnh tương đồng về việc gieo trồng).
danh từ
- (thực vật học) cây lúa mì
- lúa mì