cock-eyed

/'kɔkaid/
Học thuật
Thân thiện
cock-eyed

A man looks cock-eyed at a crooked picture frame on the wall.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xiên, lệch; cong queo: Chỉ một vật đó không thẳng hàng, bị nghiêng hoặc không cân đối.
    • Lác mắt: (Từ lóng) Dùng để mô tả đôi mắt bị lác, nhìn theo hai hướng khác nhau.
    • Ngu ngốc, ngớ ngẩn: (Nghĩa bóng, từ lóng) Chỉ một ý tưởng, kế hoạch hoặc tình huống vô lý, thiếu thực tế hoặc ngu xuẩn.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • That picture on the wall is cock-eyed. (Bức tranh trên tường kia bị treo lệch.)
    • He gave me a cock-eyed grin. (Anh ta nhe răng cười một cách ngớ ngẩn.)
    • It was a cock-eyed scheme that was bound to fail. (Đó một kế hoạch ngu ngốc chắc chắn sẽ thất bại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to look at something cock-eyed": nhìn một cách không thiện cảm, nghi ngờ hoặc khó chịu.

    • She looked at the proposal cock-eyed, convinced it was a trick. ( ấy nhìn đề xuất đó với ánh mắt nghi ngờ, tin rằng đó một cái bẫy.)
  • "cock-eyed optimism": sự lạc quan một cách mù quáng hoặc phi thực tế.

    • His cock-eyed optimism prevented him from seeing the obvious risks. (Sự lạc quan mù quáng của anh ta đã ngăn cản anh ta nhìn thấy những rủi ro rõ ràng.)
Biến thể từ gần giống
  • Askew (adj/tính từ): lệch, xiên. (Từ trang trọng hơn).
    • His tie was askew. (Cà vạt của anh ta bị lệch.)
  • Squint (v/động từ): nheo mắt, liếc mắt. (Có thể chỉ hành động, không nhất thiết tật).
    • She had to squint to read the small print. ( ấy phải nheo mắt để đọc chữ in nhỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Crooked: cong, vẹo, không thẳng.
  • Lopsided: mất cân đối, một bên cao bên thấp.
  • Ridiculous: lố bịch, nực cười.
  • Preposterous: vô lý, phi lý.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "cock-eyed")

Thành ngữ liên quan
  • Slapdash: một cách cẩu thả, qua loa. (Cùng chỉ sự thiếu chính xác/ngay ngắn).
    • The work was done in a slapdash manner. (Công việc được thực hiện một cách cẩu thả.)
  • Half-baked: (ý tưởng) non nớt, chưa chín chắn. (Cùng chỉ sự ngu ngốc, thiếu suy nghĩ).
    • He's always coming up with half-baked schemes. (Anh ta lúc nào cũng nghĩ ra những kế hoạch non nớt.)
cock-eyed

A man looks cock-eyed at a crooked picture frame on the wall.

tính từ
  1. (từ lóng) lác mắt
  2. xiên, lệch; cong queo
  3. ngớ ngẩn, đần độn

Từ chứa "cock-eyed"