penetrating

/'penitreitiɳ/
Học thuật
Thân thiện
penetrating

A cold, penetrating wind blows through the city streets.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • khả năng xuyên qua, thấm sâu: Mô tả thứ đó sức mạnh hoặc khả năng đi vào bên trong hoặc xuyên qua một vật thể, vật chất hoặc không gian.
    • Sắc sảo, sâu sắc, thấu suốt: Mô tả sự hiểu biết, nhận xét, ánh mắt hoặc trí tuệ khả năng thấu hiểu vấn đề một cách nhanh chóng sâu sắc.
    • Buốt, the thé (về cảm giác hoặc âm thanh): Mô tả cảm giác lạnh buốt thấu xương hoặc âm thanh cao, sắc, khó chịu xuyên qua không gian.
dụ sử dụng
  • Về khả năng xuyên thấu:

    • The penetrating cold made it impossible to stay outside for long. (Cái lạnh buốt thấu xương khiến việcngoài trời lâu không thể.)
    • The smell of garlic was penetrating and filled the entire apartment. (Mùi tỏi thấm sâu tràn ngập cả căn hộ.)
  • Về sự sắc sảo, thấu suốt:

    • She asked a penetrating question that got to the heart of the problem. ( ấy đã hỏi một câu hỏi sắc sảo đi vào trọng tâm của vấn đề.)
    • His penetrating analysis of the market trends impressed all the investors. (Phân tích thấu suốt của anh ấy về xu hướng thị trường đã gây ấn tượng với tất cả các nhà đầu .)
  • Về âm thanh hoặc cảm giác:

    • A penetrating scream echoed through the silent night. (Một tiếng hét the thé vang lên xuyên qua màn đêm yên tĩnh.)
    • He felt a penetrating pain in his chest. (Anh ấy cảm thấy một cơn đau buốtngực.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Penetrating gaze/look": Ánh nhìn sắc sảo, thấu suốt.

    • The detective fixed the suspect with a penetrating gaze. (Viên thám tử dán ánh nhìn thấu suốt vào nghi phạm.)
  • "Penetrating insight": Sự thấu hiểu sâu sắc.

    • The book offers penetrating insights into human nature. (Cuốn sách đưa ra những hiểu biết sâu sắc về bản chất con người.)
Biến thể từ gần giống
  • Penetrate (động từ): Xuyên qua, thâm nhập, thấu hiểu.

    • The bullet can penetrate steel. (Viên đạn có thể xuyên thép.)
    • It's hard to penetrate his mysterious behavior. (Thật khó để thấu hiểu hành vi bí ẩn của anh ta.)
  • Penetration (danh từ): Sự xuyên thấu, sự thâm nhập, độ sâu sắc.

    • The penetration of new technology into rural areas. (Sự thâm nhập của công nghệ mới vào các vùng nông thôn.)
Từ đồng nghĩa
  • Piercing: Xuyên thấu, buốt (về lạnh, đau, ánh mắt, âm thanh).
  • Sharp: Sắc bén, sâu sắc.
  • Incisive: Sắc sảo, sâu sắc (thường dùng cho nhận xét, phân tích).
  • Perceptive: Sâu sắc, khả năng nhận thức tốt.
  • Shrill: The thé, chói tai (về âm thanh).
Thành ngữ liên quan

(Từ "penetrating" thường không xuất hiện trong các thành ngữ cố định. Các cụm từ với thường mang tính mô tả trực tiếp.)

penetrating

A cold, penetrating wind blows through the city streets.

tính từ
  1. buốt thấu xương; thấm thía (gió rét...)
  2. sắc sảo, thấu suốt, sâu sắc (cái nhìn...)
  3. the thé (tiếng)