discriminating
/dis'krimineitiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Biết phân biệt, có óc phán đoán tinh tế: Chỉ khả năng nhận ra và đánh giá sự khác biệt nhỏ, đặc biệt về chất lượng, giá trị hoặc sắc thái.
- Thể hiện sự tinh tế, sành điệu: Thường dùng để mô tả người có gu thẩm mỹ, sở thích hoặc phán đoán tinh vi và sắc sảo, đặc biệt trong các lĩnh vực như nghệ thuật, ẩm thực.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a discriminating palate and can identify rare spices in any dish. (Cô ấy có vị giác rất tinh tế và có thể nhận ra các loại gia vị hiếm trong bất kỳ món ăn nào.)
- The gallery attracts a discriminating audience who appreciate modern art. (Phòng trưng bày thu hút một khán giả sành điệu, những người biết trân trọng nghệ thuật hiện đại.)
- His discriminating taste in literature is well-known among his peers. (Gu văn chương tinh tế của anh ấy rất nổi tiếng trong giới đồng nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"discriminating eye/ear/palate": con mắt/tai/vị giác tinh tế, sành sỏi.
- It takes a discriminating eye to spot the subtle differences between these two paintings. (Cần một con mắt thật tinh tế mới nhận ra những điểm khác biệt tinh vi giữa hai bức tranh này.)
Dùng trong ngữ cảnh trang trọng hoặc học thuật: Để mô tả khả năng phán xét sâu sắc và có cơ sở.
- The committee made a discriminating choice based on extensive research. (Ủy ban đã đưa ra một lựa chọn sáng suốt dựa trên nghiên cứu kỹ lưỡng.)
Biến thể và từ gần giống
Discriminate (động từ): phân biệt, phân biệt đối xử.
- The law forbids discriminating against employees based on gender. (Luật pháp cấm phân biệt đối xử với nhân viên dựa trên giới tính.)
Discrimination (danh từ): sự phân biệt; sự tinh tế trong nhận thức.
- Racial discrimination is a serious social issue. (Phân biệt chủng tộc là một vấn đề xã hội nghiêm trọng.)
- She shows great discrimination in her choice of fabrics. (Cô ấy thể hiện sự tinh tế rất lớn trong việc lựa chọn chất liệu vải.)
Indiscriminating (tính từ): không biết phân biệt, thiếu sự tinh tế (trái nghĩa).
- He is an indiscriminating collector who buys anything. (Anh ta là một nhà sưu tập thiếu tinh tế, người mua bất cứ thứ gì.)
Từ đồng nghĩa
- Discerning: sáng suốt, tinh mắt, có khả năng phán đoán tốt.
- Perceptive: sâu sắc, nhạy cảm, có khả năng nhận thức tinh tế.
- Selective: kén chọn, có chọn lọc.
Từ trái nghĩa
- Undiscriminating: không biết phân biệt, không tinh tế.
- Indiscriminate: bừa bãi, không có chọn lọc.
tính từ
- biết phân biệt, có óc phán đoán, biết suy xét, sáng suốt
- sai biệt
- discriminating duty (rate)thuế sai biệt