discerning
/di'sə:niɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Có khả năng nhận thức rõ ràng, sâu sắc: Chỉ khả năng nhận biết, đánh giá và hiểu biết một cách tinh tế, thường về những chi tiết nhỏ hoặc sự khác biệt tinh vi.
- Sáng suốt, tinh anh: Chỉ sự thông minh và khả năng phán đoán tốt, dựa trên sự quan sát và hiểu biết sâu sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- She has a discerning eye for quality antiques. (Cô ấy có con mắt tinh tường để nhận biết đồ cổ chất lượng.)
- The restaurant attracts a discerning clientele who appreciate fine wine. (Nhà hàng thu hút một lượng khách hàng sành sỏi, những người biết đánh giá rượu ngon.)
- His discerning comments on the novel revealed its deeper themes. (Những nhận xét sâu sắc của anh ấy về cuốn tiểu thuyết đã làm lộ ra những chủ đề sâu xa hơn của nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"discerning taste": gu thẩm mỹ tinh tế, sành điệu.
- The interior design reflects her discerning taste. (Thiết kế nội thất phản ánh gu thẩm mỹ tinh tế của cô ấy.)
"discerning eye/ear": con mắt/tai tinh tường, nhạy bén.
- A good editor needs a discerning eye for detail. (Một biên tập viên giỏi cần có con mắt tinh tường với từng chi tiết.)
Biến thể và từ gần giống
Discernment (danh từ): sự nhận thức sâu sắc, sự sáng suốt trong phán đoán.
- His choice of investments shows great discernment. (Lựa chọn đầu tư của anh ấy thể hiện sự sáng suốt lớn.)
Discreet (tính từ): kín đáo, thận trọng (có liên hệ về mặt ngữ nghĩa với sự tinh tế trong ứng xử).
- He was discreet about the confidential information. (Anh ấy rất kín đáo về thông tin mật.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptive: sâu sắc, nhạy cảm, có khả năng nhận thức nhanh.
- Astute: tinh anh, sắc sảo, khôn ngoan.
- Judicious: sáng suốt, khôn ngoan (trong phán đoán).
Từ trái nghĩa
- Undiscerning: thiếu sự nhận thức tinh tế, không sâu sắc.
- Obtuse: đần độn, chậm hiểu.
tính từ
- nhận thức rõ, thấy rõ; sâu sắc, sáng suốt