clear-sighted
/'kliə'saitid/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Sáng suốt, có tầm nhìn rõ ràng: Chỉ khả năng hiểu và đánh giá tình huống một cách thông minh, hợp lý, không để cảm xúc hay định kiến che mờ.
- Có thị lực tốt, mắt tinh: (Nghĩa đen) Chỉ khả năng nhìn thấy rõ ràng.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (nghĩa sáng suốt):
- The company needs a clear-sighted leader to navigate the crisis. (Công ty cần một nhà lãnh đạo sáng suốt để vượt qua khủng hoảng.)
- Her clear-sighted analysis of the problem helped us find a solution quickly. (Phân tích sáng suốt của cô ấy về vấn đề đã giúp chúng tôi tìm ra giải pháp nhanh chóng.)
Tính từ (nghĩa thị lực):
- Even at 80, he remains remarkably clear-sighted and doesn't need glasses for reading. (Ngay cả ở tuổi 80, ông ấy vẫn có thị lực cực kỳ tốt và không cần đeo kính để đọc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"clear-sighted about something": sáng suốt về điều gì đó.
- She is very clear-sighted about her own strengths and weaknesses. (Cô ấy rất sáng suốt về điểm mạnh và điểm yếu của chính mình.)
"clear-sighted vision": tầm nhìn sáng suốt (cả nghĩa bóng lẫn nghĩa đen).
- The project succeeded thanks to his clear-sighted vision. (Dự án thành công nhờ vào tầm nhìn sáng suốt của anh ấy.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear-sightedness (danh từ): Sự sáng suốt, tầm nhìn rõ ràng.
- His clear-sightedness in business is widely admired. (Sự sáng suốt của anh ấy trong kinh doanh được nhiều người ngưỡng mộ.)
Từ đồng nghĩa
- Perceptive: Sâu sắc, nhạy bén.
- Discerning: Tinh tường, sáng suốt.
- Astute: Tinh anh, sắc sảo.
- Sharp-eyed: Tinh mắt, nhanh mắt (có thể dùng cho cả nghĩa đen và bóng).
Thành ngữ liên quan
- To see things clearly: Nhìn nhận mọi việc một cách rõ ràng.
- A good manager must be able to see things clearly under pressure. (Một người quản lý giỏi phải có khả năng nhìn nhận mọi việc rõ ràng dưới áp lực.)
tính từ
- sáng suốt; nhìn xa thấy rộng