clear-sightedness

/'kliə'saitidnis/
Học thuật
Thân thiện
clear-sightedness

A leader's clear-sightedness helps them make wise decisions for the future.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Óc sáng suốt, sự minh mẫn: Khả năng suy nghĩ đánh giá một cách hợp , thông minh thực tế, không bị cảm xúc hay thành kiến làm mờ mắt.
    • Sự nhìn xa thấy rộng, tầm nhìn rõ ràng: Khả năng hiểu dự đoán chính xác hậu quả của các hành động hoặc sự kiện trong tương lai.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Her clear-sightedness in the crisis helped the company avoid bankruptcy. (Óc sáng suốt của ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp công ty tránh được phá sản.)
    • We need a leader with clear-sightedness about the challenges ahead. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo tầm nhìn rõ ràng về những thách thức phía trước.)
    • His analysis was praised for its clarity and clear-sightedness. (Phân tích của ông ấy được khen ngợi sự rõ ràng tính sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "with clear-sightedness": với sự sáng suốt, với tầm nhìn rõ ràng.
    • He assessed the risks with remarkable clear-sightedness. (Ông ấy đánh giá các rủi ro với sự sáng suốt đáng chú ý.)
  • "a lack of clear-sightedness": sự thiếu sáng suốt.
    • The project failed due to a lack of clear-sightedness in planning. (Dự án thất bại do sự thiếu sáng suốt trong việc lập kế hoạch.)
Biến thể từ gần giống
  • Clear-sighted (tính từ): sáng suốt, tầm nhìn rõ ràng.
    • She is a clear-sighted analyst. ( ấy một nhà phân tích sáng suốt.)
  • Foresight (danh từ): sự nhìn xa, viễn kiến.
  • Discernment (danh từ): sự sáng suốt, sự tinh tường trong nhận định.
Từ đồng nghĩa
  • Perspicacity: sự sáng suốt, sự tinh anh.
  • Acumen: sự nhạy bén, sự sắc sảo (đặc biệt trong kinh doanh hoặc phán đoán).
  • Insight: sự thấu hiểu sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'clear-sightedness'.

Thành ngữ liên quan
  • To see things clearly: nhìn mọi việc một cách rõ ràng.
    • In order to make the right decision, you must see things clearly. (Để đưa ra quyết định đúng đắn, bạn phải nhìn mọi việc một cách rõ ràng.)
  • 20/20 hindsight: sự sáng suốt muộn màng (chỉ thấy vấn đề sau khi sự việc đã xảy ra).
    • With 20/20 hindsight, we now see the mistake. (Với sự sáng suốt muộn màng, giờ chúng ta mới thấy sai lầm.)
clear-sightedness

A leader's clear-sightedness helps them make wise decisions for the future.

danh từ
  1. óc sáng suốt; sự nhìn xa thấy rộng