clear-sightedness
/'kliə'saitidnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Óc sáng suốt, sự minh mẫn: Khả năng suy nghĩ và đánh giá một cách hợp lý, thông minh và thực tế, không bị cảm xúc hay thành kiến làm mờ mắt.
- Sự nhìn xa thấy rộng, tầm nhìn rõ ràng: Khả năng hiểu và dự đoán chính xác hậu quả của các hành động hoặc sự kiện trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Her clear-sightedness in the crisis helped the company avoid bankruptcy. (Óc sáng suốt của bà ấy trong cuộc khủng hoảng đã giúp công ty tránh được phá sản.)
- We need a leader with clear-sightedness about the challenges ahead. (Chúng ta cần một nhà lãnh đạo có tầm nhìn rõ ràng về những thách thức phía trước.)
- His analysis was praised for its clarity and clear-sightedness. (Phân tích của ông ấy được khen ngợi vì sự rõ ràng và tính sáng suốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with clear-sightedness": với sự sáng suốt, với tầm nhìn rõ ràng.
- He assessed the risks with remarkable clear-sightedness. (Ông ấy đánh giá các rủi ro với sự sáng suốt đáng chú ý.)
- "a lack of clear-sightedness": sự thiếu sáng suốt.
- The project failed due to a lack of clear-sightedness in planning. (Dự án thất bại do sự thiếu sáng suốt trong việc lập kế hoạch.)
Biến thể và từ gần giống
- Clear-sighted (tính từ): sáng suốt, có tầm nhìn rõ ràng.
- She is a clear-sighted analyst. (Cô ấy là một nhà phân tích sáng suốt.)
- Foresight (danh từ): sự nhìn xa, viễn kiến.
- Discernment (danh từ): sự sáng suốt, sự tinh tường trong nhận định.
Từ đồng nghĩa
- Perspicacity: sự sáng suốt, sự tinh anh.
- Acumen: sự nhạy bén, sự sắc sảo (đặc biệt trong kinh doanh hoặc phán đoán).
- Insight: sự thấu hiểu sâu sắc.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có phrasal verbs trực tiếp cho danh từ 'clear-sightedness'.
Thành ngữ liên quan
- To see things clearly: nhìn mọi việc một cách rõ ràng.
- In order to make the right decision, you must see things clearly. (Để đưa ra quyết định đúng đắn, bạn phải nhìn mọi việc một cách rõ ràng.)
- 20/20 hindsight: sự sáng suốt muộn màng (chỉ thấy rõ vấn đề sau khi sự việc đã xảy ra).
- With 20/20 hindsight, we now see the mistake. (Với sự sáng suốt muộn màng, giờ chúng ta mới thấy sai lầm.)
danh từ
- óc sáng suốt; sự nhìn xa thấy rộng