percipient
/pə:'sipiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- Có khả năng nhận thức sâu sắc, có sự cảm thụ tinh tế: Chỉ khả năng nhận biết, hiểu và cảm nhận mọi thứ một cách nhanh chóng và sắc sảo, thường vượt ra ngoài mức độ thông thường.
- Nhận thức được, cảm giác được: Ở trạng thái nhận biết rõ ràng về điều gì đó.
Danh từ:
- Người có khả năng nhận thức sâu sắc, người cảm thụ tinh tế: Chỉ một người có khả năng đặc biệt trong việc nhận biết, hiểu và cảm nhận, đặc biệt là những điều tinh tế hoặc ngoài tầm nhận thức thông thường.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- She is a percipient critic of modern art. (Cô ấy là một nhà phê bình có khả năng cảm thụ tinh tế về nghệ thuật hiện đại.)
- His percipient mind quickly grasped the core of the problem. (Tư duy nhạy bén của anh ấy nhanh chóng nắm bắt được cốt lõi của vấn đề.)
Danh từ:
- The poet was a percipient of the subtle changes in human emotion. (Nhà thơ là một người có khả năng cảm nhận tinh tế những thay đổi trong cảm xúc con người.)
- As a percipient, she often notices details that others miss. (Là một người nhận thức sâu sắc, cô ấy thường nhận ra những chi tiết mà người khác bỏ lỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Percipient of": Có khả năng cảm nhận hoặc nhận thức rõ về một điều gì đó cụ thể.
- He was remarkably percipient of the underlying tensions in the room. (Anh ấy có khả năng nhận thức rõ ràng một cách đáng chú ý về những căng thẳng tiềm ẩn trong căn phòng.)
Biến thể và từ gần giống
Perception (n): Sự nhận thức, tri giác; khả năng cảm nhận.
- Her perception of color is extraordinary. (Khả năng cảm nhận màu sắc của cô ấy thật phi thường.)
Perceptive (adj): Sâu sắc, tinh tường, nhạy cảm (nghĩa gần giống với "percipient" nhưng phổ biến hơn).
- The teacher was very perceptive about her students' needs. (Giáo viên đó rất tinh tường về nhu cầu của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
- Discerning (adj): Sáng suốt, tinh tường, có khả năng phân biệt rõ ràng.
- Observant (adj): Tinh ý, hay để ý.
- Insightful (adj): Sâu sắc, có cái nhìn sâu sắc.
Từ trái nghĩa
- Oblivious (adj): Không hay biết, lãng quên.
- Unobservant (adj): Không tinh ý, không chú ý.
tính từ
- nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được
danh từ
- người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu là những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)