percipient

/pə:'sipiənt/
Học thuật
Thân thiện
percipient

A percipient observer noticed the subtle change in the bird's song.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • khả năng nhận thức sâu sắc, sự cảm thụ tinh tế: Chỉ khả năng nhận biết, hiểu cảm nhận mọi thứ một cách nhanh chóng sắc sảo, thường vượt ra ngoài mức độ thông thường.
    • Nhận thức được, cảm giác được: Ở trạng thái nhận biết rõ ràng về điều đó.
  2. Danh từ:

    • Người khả năng nhận thức sâu sắc, người cảm thụ tinh tế: Chỉ một người khả năng đặc biệt trong việc nhận biết, hiểu cảm nhận, đặc biệt những điều tinh tế hoặc ngoài tầm nhận thức thông thường.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She is a percipient critic of modern art. ( ấy một nhà phê bình khả năng cảm thụ tinh tế về nghệ thuật hiện đại.)
    • His percipient mind quickly grasped the core of the problem. (Tư duy nhạy bén của anh ấy nhanh chóng nắm bắt được cốt lõi của vấn đề.)
  • Danh từ:

    • The poet was a percipient of the subtle changes in human emotion. (Nhà thơ một người khả năng cảm nhận tinh tế những thay đổi trong cảm xúc con người.)
    • As a percipient, she often notices details that others miss. ( một người nhận thức sâu sắc, ấy thường nhận ra những chi tiết người khác bỏ lỡ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Percipient of": khả năng cảm nhận hoặc nhận thức về một điều đó cụ thể.
    • He was remarkably percipient of the underlying tensions in the room. (Anh ấy khả năng nhận thức rõ ràng một cách đáng chú ý về những căng thẳng tiềm ẩn trong căn phòng.)
Biến thể từ gần giống
  • Perception (n): Sự nhận thức, tri giác; khả năng cảm nhận.

    • Her perception of color is extraordinary. (Khả năng cảm nhận màu sắc của ấy thật phi thường.)
  • Perceptive (adj): Sâu sắc, tinh tường, nhạy cảm (nghĩa gần giống với "percipient" nhưng phổ biến hơn).

    • The teacher was very perceptive about her students' needs. (Giáo viên đó rất tinh tường về nhu cầu của học sinh.)
Từ đồng nghĩa
  • Discerning (adj): Sáng suốt, tinh tường, khả năng phân biệt rõ ràng.
  • Observant (adj): Tinh ý, hay để ý.
  • Insightful (adj): Sâu sắc, cái nhìn sâu sắc.
Từ trái nghĩa
  • Oblivious (adj): Không hay biết, lãng quên.
  • Unobservant (adj): Không tinh ý, không chú ý.
percipient

A percipient observer noticed the subtle change in the bird's song.

tính từ
  1. nhận thức được, cảm giác được, cảm thụ được
danh từ
  1. người nhận thức được, người cảm giác được, người cảm thụ được (chủ yếu những điều ngoài tầm nhận thức của cảm giác bình thường)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "percipient"