prescient

/'presiənt/
Học thuật
Thân thiện
prescient

The historian's prescient analysis predicted the economic shift years in advance.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiên tri, khả năng dự đoán tương lai: "prescient" mô tả khả năng biết trước hoặc dự đoán chính xác những sự kiện sẽ xảy ra trong tương lai, thường dựa trên sự hiểu biết sâu sắc về các xu hướng hoặc dấu hiệu hiện tại.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Her prescient warning about the economic crisis was ignored. (Cảnh báo mang tính tiên tri của về cuộc khủng hoảng kinh tế đã bị phớt lờ.)
    • The author's novel was remarkably prescient about the rise of social media. (Cuốn tiểu thuyết của tác giả đã tiên tri một cách đáng kinh ngạc về sự trỗi dậy của mạng xã hội.)
    • He made a prescient investment in the company before it became a global giant. (Ông ấy đã một khoản đầu mang tính tiên tri vào công ty trước khi trở thành khổng lồ toàn cầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to prove prescient": tỏ ra đúng, chứng minh tính tiên tri.
    • His fears about climate change have proven prescient. (Những lo ngại của ông về biến đổi khí hậu đã tỏ ra tính tiên tri.)
  • "prescient insight": cái nhìn sâu sắc mang tính dự báo.
    • The report was valued for its prescient insight into market trends. (Báo cáo được đánh giá cao nhờ cái nhìn sâu sắc mang tính dự báo về các xu hướng thị trường.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescience (danh từ): khả năng tiên tri, sự biết trước.
    • Her prescience in business matters is well-known. (Khả năng tiên tri của trong các vấn đề kinh doanh rất nổi tiếng.)
  • Presciently (trạng từ): một cách tính tiên tri.
    • She presciently advised them to sell their stocks. ( ấy đã khuyên họ bán cổ phiếu một cách tính tiên tri.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophetic: mang tính tiên tri, tiên đoán.
  • Farsighted: viễn kiến, nhìn xa trông rộng.
  • Clairvoyant: thấu thị, khả năng nhìn thấy tương lai.
Từ trái nghĩa
  • Short-sighted: thiển cận, không nhìn xa.
  • Unforeseeing: không thể thấy trước, không dự đoán được.
  • Surprised: ngạc nhiên, bất ngờ (trước sự kiện).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "prescient" đây một tính từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "prescient".)

prescient

The historian's prescient analysis predicted the economic shift years in advance.

tính từ
  1. tiên tri

Từ tương tự

Từ gần giống