prescient

/'presiənt/
Học thuật
Thân thiện
prescient

Un vieil homme prescient contemple les étoiles depuis sa fenêtre.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Tiên tri, biết trước: khả năng biết hoặc dự đoán chính xác những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ses prédictions se sont révélées étonnamment prescientes. (Những dự đoán của ông ấy hóa ra lại tính tiên tri một cách đáng kinh ngạc.)
    • Il a fait un commentaire prescient sur les dangers de cette technologie. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét biết trước về những mối nguy hiểm của công nghệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "d'une manière presciente": một cách tính tiên tri.
    • Il a analysé la situation d'une manière presciente. (Ông ấy đã phân tích tình huống một cách tính tiên tri.)
Biến thể từ gần giống
  • Prescience (danh từ): khả năng tiên tri, sự biết trước.
    • La prescience de l'auteur est remarquable. (Khả năng tiên tri của tác giả thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
  • Prophétique: (tính từ) mang tính tiên tri, tiên đoán.
  • Prévoyant: (tính từ) tầm nhìn xa, biết lo xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ nàytính từ, không cụm động từ đi kèm)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prescient")

prescient

Un vieil homme prescient contemple les étoiles depuis sa fenêtre.

tính từ
  1. (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiên tri

Từ có nhắc đến "prescient"