prescient
/'presiənt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Tiên tri, biết trước: Có khả năng biết hoặc dự đoán chính xác những sự việc sẽ xảy ra trong tương lai.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ses prédictions se sont révélées étonnamment prescientes. (Những dự đoán của ông ấy hóa ra lại có tính tiên tri một cách đáng kinh ngạc.)
- Il a fait un commentaire prescient sur les dangers de cette technologie. (Anh ấy đã đưa ra một nhận xét biết trước về những mối nguy hiểm của công nghệ này.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "d'une manière presciente": một cách có tính tiên tri.
- Il a analysé la situation d'une manière presciente. (Ông ấy đã phân tích tình huống một cách có tính tiên tri.)
Biến thể và từ gần giống
- Prescience (danh từ): khả năng tiên tri, sự biết trước.
- La prescience de l'auteur est remarquable. (Khả năng tiên tri của tác giả thật đáng chú ý.)
Từ đồng nghĩa
- Prophétique: (tính từ) mang tính tiên tri, tiên đoán.
- Prévoyant: (tính từ) có tầm nhìn xa, biết lo xa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là tính từ, không có cụm động từ đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "prescient")
tính từ
- (từ hiếm, nghĩa ít dùng) tiên tri