pressant

Học thuật
Thân thiện
pressant

Une affaire pressante l'oblige à partir immédiatement.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thúc bách, cấp thiết: Chỉ một việc gì đó đòi hỏi phải được giải quyết ngay lập tức, không thể trì hoãn.
    • Thôi thúc: Chỉ một người hoặc yếu tố liên tục đòi hỏi, yêu cầu một cách gấp gáp.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • J'ai une affaire pressante à régler. (Tôi có một việc cấp thiết cần giải quyết.)
    • Il a reçu un appel pressant de son bureau. (Anh ấy nhận được một cuộc gọi thúc bách từ văn phòng.)
    • Face à une demande pressante, il a prendre une décision rapide. (Trước một yêu cầu thôi thúc, anh ấy đã phải đưa ra quyết định nhanh chóng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une nécessité pressante": Một nhu cầu cấp bách.

    • La réparation de la toiture est une nécessité pressante avant l'hiver. (Việc sửa mái nhàmột nhu cầu cấp bách trước mùa đông.)
  • "Un besoin pressant": Một nhu cầu khẩn cấp, thường mang nghĩa vật chất.

    • Excusez-moi, j'ai un besoin pressant. (Xin lỗi, tôi nhu cầu khẩn cấp [cần vào nhà vệ sinh].)
Biến thể từ gần giống
  • Pressamment (trạng từ): Một cách thúc bách, khẩn thiết.

    • Il nous a demandé pressamment de l'aider. (Anh ấy đã yêu cầu chúng tôi giúp đỡ một cách khẩn thiết.)
  • Pression (danh từ): Áp lực, sự thúc ép.

    • Il agit sous la pression de ses créanciers. (Anh ta hành động dưới áp lực của các chủ nợ.)
Từ đồng nghĩa
  • Urgent: Khẩn cấp.
  • Impatient: Sốt ruột, nôn nóng.
  • Insistant: Nài nỉ, khăng khăng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng trực tiếp đâytính từ. Các cụm động từ thường liên quan đến động từ "presser".)

Thành ngữ liên quan
  • "Avoir l'air pressant": Có vẻ thúc giục, gấp gáp.
    • Son ton avait l'air pressant, alors j'ai accepté. (Giọng điệu của anh ta có vẻ thúc giục, nên tôi đã chấp nhận.)
pressant

Une affaire pressante l'oblige à partir immédiatement.

tính từ
  1. thúc bách, cấp thiết
    • Affaire pressante
      việc cấp thiết
  2. thôi thúc
    • Créancier pressant
      chủ nợ thôi thúc