precent

/pri:'sent/
Học thuật
Thân thiện
precent

A choir member precented the hymn from the choir loft.

Định nghĩa
  1. Nội động từ:

    • Làm người lĩnh xướng: Chỉ hành động đảm nhận vai trò lĩnh xướng, tức là người bắt đầu dẫn dắt phần hát của ban đồng ca, đặc biệt trong các nghi lễ tôn giáo (thường nhà thờ).
  2. Ngoại động từ:

    • Lĩnh xướng: Chỉ hành động dẫn dắt, bắt đầu một bài hát hoặc phần hát cho một ban đồng ca, thường trong bối cảnh tôn giáo.
dụ sử dụng
  • Nội động từ:

    • He was chosen to precent at the cathedral service. (Anh ấy được chọn để làm người lĩnh xướng trong buổi lễ tại nhà thờ lớn.)
    • The role of the cantor is to precent during the hymns. (Vai trò của người ca trưởng lĩnh xướng trong các bài thánh ca.)
  • Ngoại động từ:

    • The choir director precented the psalm with a clear, strong voice. (Người chỉ huy dàn hợp xướng đã lĩnh xướng bài thánh vịnh bằng một giọng hát rõ ràng, mạnh mẽ.)
    • She skillfully precented the traditional hymn for the congregation. ( ấy đã khéo léo lĩnh xướng bài thánh ca truyền thống cho giáo đoàn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to precent a tune": lĩnh xướng một giai điệu.
    • The elder would precent the tune before the congregation joined in. (Vị trưởng lão sẽ lĩnh xướng giai điệu trước khi giáo đoàn cùng hòa giọng.)
Biến thể từ gần giống
  • Precentor (n): Người lĩnh xướng, chức danh của người phụ trách phần âm nhạc (đặc biệt hát) tại một nhà thờ lớn.
    • The precentor is responsible for training the choir. (Người lĩnh xướng chịu trách nhiệm đào tạo dàn hợp xướng.)
Từ đồng nghĩa
  • Lead (in singing): Dẫn dắt (trong việc hát).
  • Intone: Ngâm, xướng lên (một cách trang trọng, thường trong tôn giáo).
  • Cantillate: Ngâm nga, hát theo lối tụng kinh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "precent")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "precent")

precent

A choir member precented the hymn from the choir loft.

nội động từ
  1. làm người lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)
ngoại động từ
  1. lĩnh xướng (ban đồng ca ở nhà thờ)

Từ gần giống

Từ chứa "precent"