sharp-eared

/'ʃɑ:p'iəd/
Học thuật
Thân thiện
sharp-eared

The sharp-eared dog heard a squirrel in the backyard.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thính tai: khả năng nghe rất tốt, có thể nghe thấy những âm thanh nhỏ hoặc xa người bình thường khó nghe thấy.
    • tai nhọn: (Nghĩa ít phổ biến hơn, thường dùng theo nghĩa bóng hoặc mô tả) đôi tai nhạy bén, nhanh nhạy trong việc tiếp nhận thông tin qua thính giác.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The sharp-eared guard heard the faint footsteps in the corridor. (Người lính gác thính tai đã nghe thấy tiếng bước chân rất nhẹ trong hành lang.)
    • My grandmother is still sharp-eared and can hear a whisper from across the room. ( tôi vẫn còn rất thính tai có thể nghe thấy tiếng thì thầm từ phía bên kia căn phòng.)
    • A sharp-eared journalist picked up on the politician's casual remark. (Một nhà báo tai nhọn đã nhanh chóng chú ý đến nhận xét ngẫu nhiên của chính trị gia đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sharp-eared": một tính từ ghép mô tả phẩm chất, thường đứng trước danh từ hoặc sau động từ "to be".
    • She is remarkably sharp-eared for her age. ( ấy thính tai một cách đáng kinh ngạc so với tuổi của mình.)
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-eyed (adj): tinh mắt, mắt tinh tường.
  • Keen-eared (adj): (từ đồng nghĩa) thính tai.
Từ đồng nghĩa
  • Keen-eared: thính tai.
  • Acute hearing: thính giác nhạy bén.
  • Having good ears: tai thính.
Từ trái nghĩa
  • Hard of hearing: nghễnh ngãng, khó nghe.
  • Deaf: điếc.
sharp-eared

The sharp-eared dog heard a squirrel in the backyard.

tính từ
  1. tai nhọn
  2. thính tai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự