quick-eared

/'kwik'iəd/
Học thuật
Thân thiện
quick-eared

The quick-eared dog heard the squirrel rustling in the bushes.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thính tai: khả năng nghe rất tốt, có thể nghe thấy những âm thanh nhỏ hoặc xa một cách dễ dàng nhanh chóng. Từ này thường dùng để mô tả khả năng thính giác nhạy bén của động vật hoặc con người.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The quick-eared guard dog heard the intruder long before anyone else. (Con chó bảo vệ thính tai đã nghe thấy kẻ đột nhập từ lâu trước khi bất kỳ ai khác phát hiện.)
    • As a quick-eared musician, she could detect the slightest mistake in the orchestra's performance. ( một nhạc công thính tai, ấy có thể phát hiện ra lỗi nhỏ nhất trong buổi biểu diễn của dàn nhạc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong văn viết mô tả hoặc văn học, ít phổ biến trong hội thoại hàng ngày. thường mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển.
Biến thể từ gần giống
  • Sharp-eared (adj): Thính tai, sắc tai. (Từ đồng nghĩa gần nhất phổ biến hơn).
  • Keen-eared (adj): Thính tai, tai thính.
  • Acute hearing (cụm danh từ): Thính giác nhạy bén.
Từ đồng nghĩa
  • Sharp-eared: Thính tai.
  • Keen of hearing: Thính giác tốt.
  • Having acute hearing: thính giác nhạy bén.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Thành ngữ liên quan
quick-eared

The quick-eared dog heard the squirrel rustling in the bushes.

tính từ
  1. thính tai

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự