gym

/dʤim/
Học thuật
Thân thiện
gym

A young man lifts a weight in the gym.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Phòng tập thể dục, phòng gym: Một cơ sở, phòng hoặc tòa nhà được trang bị các dụng cụ thiết bị dành cho việc tập luyện thể dục thể thao, rèn luyện sức khỏe.
    • Môn thể dục (trong trường học): (Từ , ít dùng) Môn học hoặc hoạt động thể dục trong trường học.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • I go to the gym three times a week to lift weights. (Tôi đến phòng gym ba lần một tuần để tập tạ.)
    • The new gym in our neighborhood has a swimming pool and a sauna. (Phòng gym mới trong khu phố của chúng tôi hồ bơi phòng xông hơi.)
    • We have gym class every Monday morning. (Chúng tôi giờ thể dục vào mỗi sáng thứ Hai.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Hit the gym": Đi tập gym, đến phòng tập.
    • After work, I usually hit the gym for an hour. (Sau giờ làm, tôi thường đến phòng tập khoảng một tiếng.)
Biến thể từ gần giống
  • Gymnasium (n): Từ đầy đủ, trang trọng hơn của "gym", thường chỉ các phòng tập lớn hoặc trong các trường học.
  • Gym rat (n, thông tục): Người dành rất nhiều thời gianphòng tập thể dục.
  • Gym shoe (n): Giày thể thao chuyên dùng để tập luyện.
Từ đồng nghĩa
  • Fitness center: Trung tâm thể dục.
  • Health club: Câu lạc bộ sức khỏe.
  • Workout facility: Cơ sở tập luyện.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào trực tiếp hình thành với "gym" với tư cách một động từ. "Gym" chủ yếu được sử dụng như một danh từ.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "gym" một cách cố định.)

gym

A young man lifts a weight in the gym.

danh từ (thông tục)
  1. (như) gymnasium
  2. thể dục