gym
/dʤim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Môn thể dục: Từ viết tắt thân mật của "gymnastique", dùng để chỉ hoạt động thể dục nói chung.
- Buổi tập thể dục: Chỉ một buổi học hoặc buổi tập luyện thể dục.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Elle fait de la gym tous les matins. (Cô ấy tập thể dục mỗi sáng.)
- J'ai gym à dix heures aujourd'hui. (Hôm nay tôi có buổi tập thể dục lúc mười giờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "faire de la gym": tập thể dục.
- Pour rester en forme, il faut faire de la gym régulièrement. (Để giữ dáng, cần phải tập thể dục thường xuyên.)
Biến thể và từ gần giống
Gymnastique (n.f): môn thể dục (từ đầy đủ).
- La gymnastique artistique est un sport olympique. (Thể dục dụng cụ là một môn thể thao Olympic.)
Gymnase (n.m): phòng tập thể dục, nhà thi đấu.
- Les cours de sport ont lieu dans le gymnase. (Các giờ học thể thao diễn ra trong nhà thi đấu.)
Từ đồng nghĩa
- Exercice physique: bài tập thể chất.
- Culture physique: thể dục thể hình.
danh từ giống cái
- (thân mật) thể dục (viết tắt của gymnastique)