came
/keim/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- (Kỹ thuật) Cam: Một bộ phận cơ khí, thường là một đĩa hoặc trục có hình dạng không đối xứng, dùng để biến đổi chuyển động quay thành chuyển động tịnh tiến hoặc chuyển động theo một quy luật nhất định.
- (Thông tục, tiếng lóng) Cocain: Một loại ma túy kích thích mạnh, bất hợp pháp, có nguồn gốc từ lá coca.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống cái (Nghĩa kỹ thuật):
- Le moteur à explosion utilise des cames pour ouvrir et fermer les soupapes. (Động cơ đốt trong sử dụng các cam để mở và đóng các van.)
- Le profil de la came détermine le mouvement du poussoir. (Biên dạng của cam quyết định chuyển động của con đội.)
Danh từ giống cái (Nghĩa thông tục):
- C'est un trafiquant de came. (Hắn ta là một tay buôn cocain.)
- Il a été arrêté pour possession de came. (Anh ta bị bắt vì tàng trữ cocain.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Arbre à came": Trục cam. Đây là một cụm danh từ kỹ thuật phổ biến.
- L'arbre à came est entraîné par la courroie de distribution. (Trục cam được dẫn động bởi dây đai cam.)
"Être camé" (tính từ, thông tục): Bị phê thuốc, say thuốc (cocain hoặc ma túy nói chung).
- Il ne sait plus ce qu'il dit, il est complètement camé. (Hắn không còn biết mình nói gì nữa, hắn hoàn toàn bị phê thuốc.)
Biến thể và từ gần giống
- Camelot, cameuse (danh từ giống cái, kỹ thuật): Máy có trục cam, máy dùng cơ cấu cam.
- Camer (động từ, thông tục): Tiêm hoặc sử dụng cocain.
- Il s'est fait camer avant le concert. (Hắn đã chích thuốc trước buổi hòa nhạc.)
Từ đồng nghĩa
- (Nghĩa kỹ thuật): Excentrique (tâm sai), came (không có từ đồng nghĩa chính xác trong tiếng Việt ngoài "cam").
- (Nghĩa thông tục): Cocaïne, coke, neige, poudre blanche (cocain, "coke", "tuyết", bột trắng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không áp dụng cho danh từ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "came" với các nghĩa trên.
danh từ giống cái
- (kỹ thuật) cam
- Arbre à cametrục cam
- (thông tục) cocain