cm

Học thuật
Thân thiện
cm

Un élève mesure la longueur d'un crayon avec une règle graduée en cm.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Xentimet: "cm" là ký hiệu viết tắt của đơn vị đo độ dài "centimètre" trong hệ mét, bằng một phần trăm mét.
    • Curi: "Cm" (viết hoa) là ký hiệu hóa học của nguyên tố phóng xạ curium.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (xentimet):

    • Cette règle mesure 30 cm. (Cây thước này dài 30 xentimet.)
    • Il a grandi de 5 cm cette année. (Cậu ấy cao thêm 5 xentimet trong năm nay.)
  • Danh từ (curi):

    • Le Cm est un élément synthétique. (Curi là một nguyên tố tổng hợp.)
    • Le numéro atomique du curium (Cm) est 96. (Số nguyên tử của curium (Cm) là 96.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong các phép đo kỹ thuật: "cm" thường được sử dụng cùng với các đơn vị khác như mét (m) hoặc milimét (mm) để biểu thị kích thước chính xác.
    • La tolérance est de ± 0,2 cm. (Dung sai là ± 0,2 xentimet.)
Biến thể từ gần giống
  • Centimètre (n): tên đầy đủ của đơn vị "cm".

    • Un centimètre équivaut à 0,01 mètre. (Một xentimet tương đương với 0,01 mét.)
  • Curium (n): tên đầy đủ của nguyên tố "Cm".

    • Le curium a été découvert en 1944. (Curium được phát hiện vào năm 1944.)
Từ đồng nghĩa
  • Đối với đơn vị đo lường: Không từ đồng nghĩa chính xác, nhưng có thể dùng cụm "un centième de mètre" (một phần trăm mét) để giải thích.
  • Đối với nguyên tố: Không từ đồng nghĩa.
Lưu ý sử dụng
  • Phân biệt chữ hoa/chữ thường: "cm" (chữ thường) luôn chỉ đơn vị độ dài. "Cm" (chữ C viết hoa) luôn chỉ nguyên tố curium. Đâyhai từ hoàn toàn khác nhau.
  • Ngữ cảnh: Nghĩa của từ được xác định rõ ràng thông qua ngữ cảnh (khoa học đo lường hay hóa học).
cm

Un élève mesure la longueur d'un crayon avec une règle graduée en cm.

  1. (khoa đo lường) xentimet (ký hiệu)
  2. (Cm) (hóa học) curium (ký hiệu)