goum
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Đội lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-rốc): "Goum" là một thuật ngữ lịch sử dùng để chỉ một đơn vị quân đội được tuyển mộ tại chỗ, chủ yếu ở các vùng thuộc địa của Pháp tại Bắc Phi như An-giê-ri và Ma-rốc.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Les goums étaient des unités militaires importantes pendant la période coloniale française. (Các đội lính mộ là những đơn vị quân sự quan trọng trong thời kỳ thuộc địa của Pháp.)
- Ce goum était composé de combattants locaux. (Đội lính mộ này được cấu thành từ những chiến binh địa phương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Goumier": Từ này thường được dùng để chỉ một cá nhân lính trong đội "goum".
- Un goumier algérien. (Một người lính mộ người An-giê-ri.)
Biến thể và từ gần giống
- Goumier (danh từ giống đực): Người lính trong đội lính mộ (goum).
- Les goumiers étaient réputés pour leur connaissance du terrain. (Những người lính mộ nổi tiếng vì hiểu biết địa hình.)
Lưu ý
- Từ "goum" là một thuật ngữ lịch sử chuyên biệt, chủ yếu xuất hiện trong các văn bản, tài liệu lịch sử về thời kỳ thuộc địa Pháp ở Bắc Phi. Nó hiếm khi được sử dụng trong ngôn ngữ đời sống hàng ngày hiện đại.
danh từ giống đực
- (sử học) đội lính mộ (ở An-giê-ri, Ma-Rốc)