coma

/'koumi:/
Học thuật
Thân thiện
Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Sự hôn mê (y học): Trạng thái bất tỉnh sâu kéo dài, trong đó một người không thể bị đánh thức, không phản ứng với các kích thích bên ngoài không chu kỳ ngủ-thức bình thường.
    • Quầng sáng (vậthọc, quang học): Một loại quang sai trong hệ thống quang học (như thấu kính, gương) khiến hình ảnh của một điểm sáng không phảimột điểm một vệt sáng hình đuôi sao chổi hoặc mờ nhòe.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực (y học):

    • Le patient est tombé dans un coma profond après l'accident. (Bệnh nhân đã rơi vào tình trạng hôn mê sâu sau tai nạn.)
    • Les médecins surveillent son coma depuis plusieurs jours. (Các bác sĩ đã theo dõi tình trạng hôn mê của anh ta trong nhiều ngày.)
  • Danh từ giống đực (vậthọc):

    • Ce télescope présente un coma important sur les bords du champ de vision. (Kính thiên văn này quầng sáng đáng kểrìa trường nhìn.)
    • L'aberration appelée "coma" déforme l'image des étoiles. (Quang sai gọi là "coma" làm biến dạng hình ảnh của các ngôi sao.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Être dans le coma / Plonger dans le coma: Ở trong tình trạng hôn mê / Rơi vào hôn mê.

    • Elle est toujours dans le coma à l'hôpital. ( ấy vẫn đang trong tình trạng hôn mê tại bệnh viện.)
  • Coma artificiel / Coma induit: Hôn mê nhân tạo / Hôn mê được gây ra (một biện pháp y tế).

    • Les chirurgiens l'ont placé dans un coma artificiel pour l'opération. (Các bác sĩ phẫu thuật đã đặt anh ta vào trạng thái hôn mê nhân tạo để phẫu thuật.)
Biến thể từ liên quan
  • Comateux, comateuse (tính từ): Thuộc về hôn mê, ở trạng thái hôn mê.

    • Un état comateux. (Một trạng thái hôn mê.)
  • Comateux, comateuse (danh từ): Người đang trong tình trạng hôn mê.

    • Les comateux nécessitent des soins intensifs. (Những người hôn mê cần được chăm sóc đặc biệt.)
Từ đồng nghĩa
  • Y học:
    • Perte de conscience prolongée: Mất ý thức kéo dài.
  • Vậthọc:
    • Aberration de coma: Quang sai coma (tên đầy đủ).
Các cụm từ liên quan
  • Sortir du coma: Tỉnh lại, thoát khỏi tình trạng hôn mê.

    • Il a mis six mois pour sortir du coma. (Anh ấy mất sáu tháng để tỉnh lại từ cơn hôn mê.)
  • Profondeur du coma: Độ sâu của cơn hôn mê.

    • L'échelle de Glasgow permet d'évaluer la profondeur du coma. (Thang điểm Glasgow cho phép đánh giá độ sâu của cơn hôn mê.)
Thành ngữ liên quan
  • Être dans un coma éthylique: Trong tình trạng hôn mê do ngộ độc rượu (nghĩa bóng, chỉ trạng thái say rượu nặng hoặc bất tỉnh).
    • Après la fête, il était dans un coma éthylique. (Sau bữa tiệc, anh ta đã trong tình trạng say bí tỉ.)
danh từ giống đực
  1. (y học) sự hôn mê
  2. (vậthọc) coma