coma

/'koumi:/
Học thuật
Thân thiện
coma

A bright comet's coma glows as it travels through the solar system.

Định nghĩa
  1. Danh từ (Y học):

    • Sự hôn mê: Một trạng thái bất tỉnh sâu kéo dài, trong đó một người không thể bị đánh thức, không phản ứng với các kích thích bình thường không chu kỳ ngủ-thức bình thường. Thường hậu quả của bệnh tật hoặc chấn thương nghiêm trọng.
  2. Danh từ (Thiên văn học):

    • Đầu sao chổi, phần bao quanh nhân sao chổi: Đám mây sáng mờ bao quanh nhân đóng băng của một sao chổi, được tạo thành từ bụi khí thoát ra khi sao chổi tiến gần Mặt Trời bị làm nóng.
  3. Danh từ (Thực vật học):

    • Mào lông: Một chùm lông thườngđầu hạt của một số loài cây, giúp phát tán hạt nhờ gió.
  4. Danh từ (Vật , Quang học):

    • Quang sai côma (Coma aberration): Một loại quang sai trong hệ thống quang học (như thấu kính) khiến hình ảnh của một điểm sáng bị biến dạng thành hình đuôi, giống như sao chổi.
dụ sử dụng
  • Danh từ (Y học):

    • The patient has been in a coma for three weeks after the accident. (Bệnh nhân đã trong tình trạng hôn mê ba tuần sau vụ tai nạn.)
    • Severe brain injury can lead to a coma. (Chấn thương não nghiêm trọng có thể dẫn đến hôn mê.)
  • Danh từ (Thiên văn học):

    • The comet's coma became visible as it approached the Sun. (Đầu sao chổi trở nên có thể nhìn thấy khi tiến gần Mặt Trời.)
    • Astronomers study the composition of a comet's coma. (Các nhà thiên văn học nghiên cứu thành phần của đầu sao chổi.)
  • Danh từ (Thực vật học):

    • The dandelion seed uses its coma to float in the wind. (Hạt bồ công anh sử dụng mào lông của để bay trong gió.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Induced coma" hoặc "medically induced coma": Tình trạng hôn mê được tạo ra một cách chủ đích bằng thuốc, thường để bảo vệ não bộ trong quá trình hồi sức hoặc phẫu thuật.

    • The doctors put him in a medically induced coma to reduce brain swelling. (Các bác sĩ đã đưa anh ta vào trạng thái hôn mê do gây mê để giảm phù nề não.)
  • "Coma scale": Thang điểm đánh giá mức độ hôn mê, như Thang điểm Hôn mê Glasgow (Glasgow Coma Scale - GCS).

    • The Glasgow Coma Scale assesses a patient's level of consciousness. (Thang điểm Hôn mê Glasgow đánh giá mức độ ý thức của bệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Comatose (Tính từ): Ở trong tình trạng hôn mê; hoặc (nghĩa bóng) buồn ngủ sâu, lờ đờ.
    • The comatose patient showed no response to pain. (Bệnh nhân hôn mê không phản ứng với cơn đau.)
    • I felt comatose after that huge meal. (Tôi cảm thấy lờ đờ sau bữa ăn lớn đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Y học:

    • Unconsciousness: Trạng thái bất tỉnh.
    • Stupor: Trạng thái mê man, nửa tỉnh nửa (thường nhẹ hơn coma).
  • Thiên văn học:

    • Coma head: Đầu sao chổi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "coma")

Thành ngữ liên quan
  • "In a coma": Ở trong trạng thái hôn mê (nghĩa đen); hoặc (nghĩa bóng, không trang trọng) trong trạng thái rất buồn ngủ hoặc không hoạt động.
    • After work, I just want to lie on the sofa in a coma. (Sau giờ làm, tôi chỉ muốn nằm dài trên ghế sofa trong trạng thái mệt lử.)
coma

A bright comet's coma glows as it travels through the solar system.

danh từ
  1. (y học) sự hôn mê
danh từ, số nhiều comae
  1. (thực vật học) mào lông (ở đầu hạt một số cây)
  2. (thiên văn học) đầu sao chổi
  3. (vật ) côma