lavish

/'læviʃ/
Học thuật
Thân thiện
lavish

A lavish buffet was set out for the guests.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Xa hoa, hoang phí, lãng phí: Chỉ việc tiêu xài hoặc sử dụng một cách quá mức, không tiết kiệm, thường liên quan đến tiền bạc hoặc tài nguyên.
    • Hào phóng, rộng rãi, dồi dào: Chỉ việc cho đi hoặc cung cấp một cách dư dả, phong phú, không hề tính toán.
  2. Ngoại động từ:

    • Tiêu xài hoang phí, ban phát rộng rãi: Hành động cho đi hoặc chi tiêu một cách quá mức, không kiềm chế.
    • Dành cho một cách tràn đầy, dồi dào: Hành động trao tặng, thể hiện (tình cảm, sự chăm sóc, lời khen) một cách hào phóng nhiệt thành.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • They threw a lavish party with gourmet food and live music. (Họ tổ chức một bữa tiệc xa hoa với đồ ăn ngon nhạc sống.)
    • She is lavish with her compliments, always making people feel good. ( ấy rất hào phóng với những lời khen, luôn làm mọi người cảm thấy dễ chịu.)
  • Ngoại động từ:

    • He lavished money on his new hobby without thinking. (Anh ta tiêu xài hoang phí tiền bạc vào sở thích mới không suy nghĩ.)
    • The grandparents lavished love and attention on their only grandchild. (Ông bà dành tràn đầy tình yêu thương sự quan tâm cho đứa cháu duy nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be lavish in one's praise": khen ngợi một cách hào phóng, không tiếc lời.

    • The critics were lavish in their praise for the young director's first film. (Các nhà phê bình đã dành những lời khen hào phóng cho bộ phim đầu tay của đạo diễn trẻ.)
  • "to live in lavish style": sống một cách xa hoa, phung phí.

    • The billionaire was known to live in lavish style, with multiple mansions and yachts. (Vị tỷ phú nổi tiếng với lối sống xa hoa, với nhiều biệt thự du thuyền.)
Biến thể từ gần giống
  • Lavishly (trạng từ): một cách xa hoa, hào phóng.

    • The room was lavishly decorated. (Căn phòng được trang trí một cách xa hoa.)
  • Lavishness (danh từ): sự xa hoa, sự hào phóng.

    • The lavishness of the wedding astonished all the guests. (Sự xa hoa của đám cưới đã làm kinh ngạc tất cả khách mời.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ:

    • Extravagant: hoang phí, quá mức.
    • Generous: hào phóng, rộng lượng.
    • Abundant: dồi dào, phong phú.
  • Ngoại động từ:

    • Shower: ban cho rất nhiều, "tắm" (trong ẩn dụ).
    • Bestow: ban tặng.
    • Squander: phung phí, lãng phí (tiền bạc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Từ "lavish" không phrasal verb phổ biến. Hành động thường được diễn đạt với giới từ "on" hoặc "upon"). - Lavish something on/upon someone/something: Dành/tiêu xài cái một cách hào phóng cho ai/cái . - He lavished expensive gifts on his girlfriend. (Anh ấy tặng những món quà đắt tiền một cách hào phóng cho bạn gái.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "lavish" một cách cố định.)

lavish

A lavish buffet was set out for the guests.

tính từ
  1. xài phí, lãng phí, hoang toàng
    • to be lavish in spending one's money
      ăn tiêu lãng phí hoang toàng
    • to live in lavish style
      sống hoang toàng
  2. nhiều, quá nhiều
    • to be lavish in (of) one's praise
      khen ngợi quá nhiều lời
ngoại động từ
  1. tiêu xài hoang phí, lãng phí
    • to lavish money upon one's pleasures
      xài tiền hoang phí vào những thú vui
  2. cho nhiều, cho rộng rãi
    • to lavish care and affection on one's children
      nuông chiều con cái