unsparing
/ n'spe ri /
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không thương xót, không khoan nhượng: Chỉ sự nghiêm khắc, khắt khe đến mức không dung thứ hay tha thứ cho bất kỳ sai sót nào.
- Hào phóng, rộng rãi, không tiếc: Chỉ sự cho đi một cách hào phóng, không tính toán hay tiết kiệm, đặc biệt về lời khen, sự giúp đỡ hoặc tiền bạc.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa "không thương xót":
- He was an unsparing critic of their work. (Ông ấy là một nhà phê bình không khoan nhượng với tác phẩm của họ.)
- The documentary offers an unsparing look at the realities of war. (Bộ phim tài liệu đưa ra cái nhìn không thương xót về thực tế chiến tranh.)
Nghĩa "hào phóng, không tiếc":
- She was unsparing in her praise for the team's effort. (Cô ấy không tiếc lời khen ngợi nỗ lực của cả đội.)
- He is unsparing with his time when helping others. (Anh ấy rất hào phóng với thời gian của mình khi giúp đỡ người khác.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "unsparing of/in something": Không tiếc cái gì đó (thường là lời khen, sự chỉ trích, nỗ lực, hoặc nguồn lực).
- The coach was unsparing in his criticism of their lack of discipline. (Huấn luyện viên không tiếc lời chỉ trích sự thiếu kỷ luật của họ.)
- They were unsparing of resources to complete the project on time. (Họ đã không tiếc nguồn lực để hoàn thành dự án đúng hạn.)
Biến thể và từ gần giống
- Unsparingly (trạng từ): một cách không thương xót; một cách hào phóng.
- He criticized them unsparingly. (Anh ấy chỉ trích họ một cách không thương xót.)
- She gave unsparingly to charity. (Cô ấy quyên góp cho từ thiện một cách hào phóng.)
Từ đồng nghĩa
- Nghĩa "không thương xót": Ruthless (tàn nhẫn), merciless (không khoan dung), severe (nghiêm khắc), harsh (khắc nghiệt).
- Nghĩa "hào phóng": Lavish (hào phóng, rộng rãi), generous (rộng lượng), unstinting (không ngần ngại, không tiếc), munificent (hào phóng, rộng rãi - trang trọng).
Từ trái nghĩa
- Nghĩa "không thương xót": Merciful (khoan dung), forgiving (tha thứ), lenient (khoan hồng).
- Nghĩa "hào phóng": Stingy (keo kiệt), sparing (tiết kiệm, dè sẻn), miserly (bủn xỉn).
tính từ
- không thưng, không tha thứ
- không tiết kiệm
- unsparing of (in) praisekhông tiếc lời khen