munificent

/mju:'nifisnt/
Học thuật
Thân thiện
munificent

A munificent donor gave a large sum to the library.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Hào phóng, rộng lượng: Chỉ tính cách hoặc hành động cho đi một cách rất rộng rãi, với số lượng lớn hoặc giá trị cao, thường vượt quá mức bình thường hoặc mong đợi. Từ này nhấn mạnh sự quý phái cao thượng trong sự rộng lượng.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The munificent donor funded the entire construction of the new library. (Nhà tài trợ hào phóng đã tài trợ toàn bộ việc xây dựng thư viện mới.)
    • She received a munificent gift on her wedding day. ( ấy đã nhận được một món quàcùng hào phóng vào ngày cưới.)
    • His munificent support allowed the charity to expand its operations. (Sự hỗ trợ rộng lượng của ông ấy đã cho phép tổ chức từ thiện mở rộng hoạt động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "munificent in one's praise": Khen ngợi một cách hào phóng, không tiếc lời.
    • The critics were munificent in their praise for the young artist's debut. (Các nhà phê bình đã dành những lời khen hào phóng cho buổi ra mắt của nghệ sĩ trẻ.)
  • "munificent gesture": Một cử chỉ, hành động rất rộng lượng cao thượng.
    • Forgiving the debt was a truly munificent gesture. (Việc xóa nợ một cử chỉ thực sự cao thượng.)
Biến thể từ gần giống
  • Munificence (danh từ): Sự hào phóng, lòng rộng lượng.
    • The university was built thanks to the munificence of its alumni. (Trường đại học được xây dựng nhờ lòng hào phóng của các cựu sinh viên.)
Từ đồng nghĩa
  • Generous: Rộng lượng, hào phóng (nghĩa chung, phổ biến hơn).
  • Lavish: Hào phóng, phung phí (có thể mang sắc thái cho quá nhiều, xa xỉ).
  • Bountiful: Hào phóng, dồi dào (thường dùng cho tự nhiên, như mùa màng).
  • Magnanimous: Cao thượng, rộng lượng (nhấn mạnh sự cao cả, vị tha, đặc biệt với đối thủ hoặc người kém hơn).
Từ trái nghĩa
  • Stingy: Keo kiệt, bủn xỉn.
  • Miserly: Hà tiện, keo cú.
  • Parsimonious: Tằn tiện, quá tiết kiệm.
munificent

A munificent donor gave a large sum to the library.

tính từ
  1. hào phóng

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống