generous

/'dʤenərəs/
Học thuật
Thân thiện
generous

She left a generous tip for the friendly server.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng lượng, hào phóng: Sẵn sàng cho đi tiền bạc, thời gian, sự giúp đỡ hoặc tình cảm một cách vô tư, không tính toán.
    • Khoan hồng, độ lượng: thái độ tha thứ, cảm thông không khắt khe khi đánh giá người khác.
    • Dồi dào, phong phú: số lượng lớn hoặc chất lượng cao hơn mức thông thường hoặc mong đợi.
    • Màu mỡ (đất): nhiều chất dinh dưỡng, thích hợp cho cây cối phát triển.
    • Đậm đà (màu sắc, hương vị): màu sắc tươi thắm, đẹp hoặc hương vị đậm đà, phong phú.
dụ sử dụng
  • Chỉ sự rộng lượng, hào phóng:

    • She is very generous with her time, always volunteering to help others. ( ấy rất hào phóng với thời gian của mình, luôn tình nguyện giúp đỡ người khác.)
    • He made a generous donation to the charity. (Anh ấy đã một khoản đóng góp hào phóng cho tổ chức từ thiện.)
  • Chỉ sự khoan hồng, độ lượng:

    • The teacher was generous in his assessment of the students' efforts. (Giáo viên đã rất khoan hồng khi đánh giá nỗ lực của học sinh.)
  • Chỉ sự dồi dào, phong phú:

    • The restaurant serves generous portions of food. (Nhà hàng phục vụ những phần ăn rất thịnh soạn.)
    • She received generous praise for her work. ( ấy nhận được những lời khen ngợi rất hào phóng cho công việc của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be generous to/toward someone": rộng lượng, tử tế với ai đó.

    • He has always been generous to his employees. (Ông ấy luôn rộng lượng với nhân viên của mình.)
  • "to be generous with something": hào phóng với cái đó (thời gian, tiền bạc, lời khen).

    • Parents should be generous with their affection. (Cha mẹ nên hào phóng với tình yêu thương của mình.)
  • "generous spirit": tấm lòng rộng lượng, tinh thần hào hiệp.

    • She is known for her generous spirit and willingness to help. ( ấy được biết đến với tấm lòng rộng lượng sự sẵn lòng giúp đỡ.)
Biến thể từ gần giống
  • Generously (phó từ): một cách hào phóng, rộng rãi.

    • He tipped the waiter generously. (Anh ấy boa cho người phục vụ một cách hào phóng.)
  • Generosity (danh từ): lòng rộng lượng, sự hào phóng.

    • I was touched by her generosity. (Tôi cảm động trước lòng rộng lượng của ấy.)
Từ đồng nghĩa
  • Bountiful: hào phóng, rộng rãi (thường về vật chất).
  • Magnanimous: cao thượng, rộng lượng (về tinh thần, đặc biệt khi tha thứ).
  • Lavish: hào phóng, phóng khoáng (có thể mang nghĩa quá mức).
  • Unstinting: không tiếc công, không ngần ngại cho đi.
Từ trái nghĩa
  • Stingy: keo kiệt, bủn xỉn.
  • Mean: bần tiện, nhỏ nhen.
  • Miserly: hà tiện.
  • Petty: nhỏ mọn, vụn vặt.
Thành ngữ liên quan
  • A generous helping/heaping of something: một phần (thức ăn) rất nhiều, đầy ắp.

    • She gave me a generous helping of dessert. ( ấy cho tôi một phần tráng miệng rất nhiều.)
  • Generous to a fault: hào phóng quá mức (đến mức có thể gây hại cho bản thân).

    • He is generous to a fault, often giving away money he needs for himself. (Anh ấy hào phóng quá mức, thường cho đi số tiền bản thân cần.)
generous

She left a generous tip for the friendly server.

tính từ
  1. rộng lượng, khoan hồng
  2. rộng rãi, hào phóng
  3. thịnh soạn
    • a generous meal
      bữa ăn thịnh soạn
  4. màu mỡ, phong phú
    • generous soil
      đất màu mỡ
  5. thắm tươi (màu sắc)
  6. dậm (rượu)