benevolent
/bi'nevələnt/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Nhân từ, nhân đức: Chỉ tính cách tốt bụng, mong muốn làm điều tốt và mang lại lợi ích cho người khác.
- Từ thiện, thương người: Liên quan đến việc thể hiện lòng tốt thông qua hành động giúp đỡ hoặc quyên góp.
- Rộng lượng, khoan dung: Thể hiện sự hào phòng, sẵn sàng tha thứ và thấu hiểu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- He is known as a benevolent leader who cares for his people. (Ông ấy được biết đến như một nhà lãnh đạo nhân từ, luôn quan tâm đến người dân.)
- The fund was established through a benevolent donation. (Quỹ này được thành lập thông qua một khoản quyên góp từ thiện.)
- She gave him a benevolent smile. (Cô ấy dành cho anh một nụ cười nhân hậu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"benevolent society": hội từ thiện, tổ chức được thành lập với mục đích nhân đức.
- He volunteers for a local benevolent society. (Anh ấy làm tình nguyện cho một hội từ thiện địa phương.)
"benevolent dictatorship": chế độ chuyên chế nhân từ (một khái niệm lý thuyết về một nhà cai trị độc tài nhưng vì lợi ích của người dân).
- The philosopher discussed the idea of a benevolent dictatorship. (Nhà triết học đã thảo luận về ý tưởng về một chế độ chuyên chế nhân từ.)
Biến thể và từ gần giống
Benevolence (danh từ): lòng nhân từ, hành động nhân đức.
- Her benevolence was known throughout the village. (Lòng nhân từ của bà được biết đến khắp làng.)
Benevolently (trạng từ): một cách nhân từ.
- The old man nodded benevolently. (Ông lão gật đầu một cách nhân từ.)
Từ đồng nghĩa
- Charitable: từ thiện, bác ái.
- Kind-hearted: tốt bụng, có trái tim nhân hậu.
- Philanthropic: nhân đức, yêu người (thường chỉ hành động quyên góp lớn).
Từ trái nghĩa
- Malevolent: ác độc, có ác ý.
- Cruel: độc ác, tàn nhẫn.
- Miserly: keo kiệt, bủn xỉn.
tính từ
- nhân từ, nhân đức, từ thiện, thương người
- rộng lượng