kindly

/'kaindli/
Học thuật
Thân thiện
kindly

The teacher speaks kindly to the young student.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Tử tế, tốt bụng: Chỉ tính cách hoặc hành động thể hiện sự quan tâm, lòng tốt sự rộng lượng đối với người khác.
    • Ân cần, thân ái: Thể hiện thái độ thân thiện, ấm áp gần gũi.
    • Dễ chịu, ôn hòa: Dùng để mô tả thời tiết, khí hậu hoặc môi trường một cách tích cực.
  2. Phó từ:

    • Một cách tử tế, một cách ân cần: Thực hiện một hành động với thái độ tốt bụng thân thiện.
    • Làm ơn, vui lòng: Dùng để đưa ra một yêu cầu hoặc đề nghị một cách lịch sự, có thể mang sắc thái xã giao hoặc mỉa mai tùy ngữ cảnh.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She has a kindly smile that makes everyone feel welcome. ( ấy nụ cười tử tế khiến mọi người đều cảm thấy được chào đón.)
    • We enjoyed the kindly weather during our vacation. (Chúng tôi tận hưởng thời tiết dễ chịu trong kỳ nghỉ.)
    • He gave me some kindly advice. (Anh ấy đã cho tôi một vài lời khuyên chân thành.)
  • Phó từ:

    • The old man spoke kindly to the lost child. (Ông lão nói chuyện một cách tử tế với đứa trẻ bị lạc.)
    • Kindly close the door when you leave. (Làm ơn đóng cửa lại khi bạn ra về.)
    • She kindly offered to help me with my luggage. ( ấy ân cần đề nghị giúp tôi với hành lý.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to take kindly to something": chấp nhận hoặc đón nhận một điều đó một cách dễ dàng vui vẻ.

    • He didn't take kindly to the criticism. (Anh ta không vui vẻ đón nhận lời chỉ trích.)
  • Dùng "kindly" với sắc thái mỉa mai hoặc nhấn mạnh: Khi dùng trong yêu cầu, đôi khi có thể hàm ý bực bội hoặc thiếu kiên nhẫn.

    • Would you kindly stop making that noise? (Anh vui lòng ngừng gây ra tiếng ồn đó được không? - hàm ý bực mình)
Biến thể từ gần giống
  • Kind (adj): Tốt bụng, tử tế. (Đây tính từ gốc, trong khi "kindly" thường được dùng như phó từ hoặc tính từ trang trọng hơn).
  • Kindliness (n): Sự tử tế, lòng tốt.
    • Her kindliness was known throughout the village. (Lòng tốt của ấy được cả làng biết đến.)
Từ đồng nghĩa
  • Tính từ: Benevolent (nhân từ), compassionate (nhân ái), gentle (dịu dàng), warm-hearted (ấm áp).
  • Phó từ: Gently (một cách nhẹ nhàng), politely (một cách lịch sự), please (xin vui lòng - ).
Thành ngữ liên quan
  • Look kindly upon someone/something: Nhìn nhận ai/điều một cách thiện cảm, thuận lợi.
    • I hope the manager will look kindly upon my proposal. (Tôi hy vọng người quản lý sẽ nhìn nhận đề xuất của tôi một cách thuận lợi.)
kindly

The teacher speaks kindly to the young student.

tính từ
  1. tử tế, tốt bụng
    • a kindly hear
      một tấm lòng tốt
  2. thân ái, thân mật
  3. dễ chịu (khí hậu...)
  4. (từ cổ,nghĩa cổ) gốc ở, vốn sinh
    • a kindly Scott
      một người gốc ở Ê-cốt
phó từ
  1. tử tế, ân cần
  2. thân ái
    • to speak kindly
      nói một cách thân ái
  3. vui lòng, làm ơn (xã giao hoặc mỉa)
    • will (would) you kindly tell me the time?
      xin ông vui lòng cho biết bây giờ mấy giờ?
  4. dễ dàng, tự nhiên; lấy làm vui thích
    • to take kindly to one's duties
      bắt tay vào nhiệm vụ một cách dễ dàng

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "kindly"