benign

/bi'nain/ Cách viết khác : (benignant) /bi'nignənt/
Học thuật
Thân thiện
benign

A doctor explains that the patient's tumor is benign.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Lành tính, không nguy hiểm: Dùng để mô tả một khối u hoặc tình trạng bệnh không phải ung thư, không xâm lấn không đe dọa tính mạng.
    • Hiền lành, nhân từ: Chỉ tính cách ôn hòa, tử tế không ý định gây hại.
    • Ôn hòa, thuận lợi: Mô tả điều kiện môi trường, khí hậu dễ chịu, lợi.
dụ sử dụng
  • Về bệnh :

    • The biopsy showed the tumor was benign. (Kết quả sinh thiết cho thấy khối u lành tính.)
    • A benign growth usually doesn't require surgery. (Một khối u lành tính thường không cần phẫu thuật.)
  • Về tính cách:

    • She gave us a benign smile. ( ấy dành cho chúng tôi một nụ cười hiền lành.)
    • He is known as a benign and fair leader. (Ông ấy được biết đến một nhà lãnh đạo nhân từ công bằng.)
  • Về môi trường:

    • They enjoyed the benign climate of the coastal town. (Họ tận hưởng khí hậu ôn hòa của thị trấn ven biển.)
    • The benign conditions allowed the plants to thrive. (Điều kiện thuận lợi đã giúp cây cối phát triển mạnh.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Benign neglect": Sự thờ ơ chủ ý, thường của chính quyền, với hy vọng rằng một tình huống sẽ tự cải thiện không cần can thiệp.
    • The government's policy of benign neglect towards the industry did not solve its problems. (Chính sách thờ ơ chủ ý của chính phủ đối với ngành công nghiệp đã không giải quyết được các vấn đề của .)
Biến thể từ gần giống
  • Benignly (trạng từ): Một cách hiền lành, lành tính.
    • He smiled benignly at the children. (Ông ấy mỉm cười một cách hiền lành với trẻ.)
  • Benignancy (danh từ, ít dùng): Tính chất lành tính, hiền lành.
  • Benignant (tính từ, đồng nghĩa với 'benign'): Nhân từ, ôn hòa.
Từ đồng nghĩa
  • Harmless: Vô hại.
  • Nonmalignant: Không ác tính (trong y học).
  • Kindly: Tử tế, tốt bụng.
  • Favorable: Thuận lợi.
Từ trái nghĩa
  • Malignant: Ác tính (về bệnh tật); độc ác (về tính cách).
  • Hostile: Thù địch.
  • Harmful: hại.
  • Adverse: Bất lợi.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ 'benign')

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ 'benign')

benign

A doctor explains that the patient's tumor is benign.

tính từ
  1. lành; tốt; nhân từ
  2. ôn hoà (khí hậu); tốt (đất đai); nhẹ (bệnh); lành (u)

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "benign"