lucullan
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Xa hoa, lộng lẫy, thịnh soạn: Dùng để mô tả một thứ gì đó có quy mô, sự phong phú và sự xa hoa vượt trội, đặc biệt là trong bối cảnh yến tiệc, bữa ăn hoặc lối sống.
- Phung phí: Nhấn mạnh đến sự hào phóng quá mức đến mức lãng phí.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The wedding reception was a lucullan affair with endless delicacies. (Tiệc cưới là một sự kiện thịnh soạn với vô số món ngon.)
- They lived in lucullan luxury, surrounded by art and servants. (Họ sống trong sự xa hoa lộng lẫy, được bao quanh bởi nghệ thuật và người hầu.)
- Critics described the gala as a lucullan display of wealth. (Các nhà phê bình mô tả buổi dạ tiệc như một màn phô trương của cải phung phí.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Lucullan feast": Bữa tiệc thịnh soạn, xa hoa. Đây là cụm từ phổ biến nhất liên quan đến từ này.
- The novel describes a lucullan feast fit for a king. (Cuốn tiểu thuyết mô tả một bữa tiệc thịnh soạn xứng tầm một vị vua.)
"Lucullan splendor": Vẻ lộng lẫy, huy hoàng xa hoa.
- The palace was restored to its original Lucullan splendor. (Cung điện đã được khôi phục lại vẻ huy hoàng lộng lẫy xa hoa ban đầu của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Lucullian (adj): Một biến thể chính tả khác của "lucullan", có cùng nghĩa.
- The banquet was of Lucullian proportions. (Bữa tiệc có quy mô thịnh soạn khổng lồ.)
Từ đồng nghĩa
- Lavish: Hào phóng, xa hoa.
- Sumptuous: Sang trọng, xa hoa.
- Opulent: Giàu có, tráng lệ.
- Extravagant: Phung phí, xa xỉ.
Lưu ý từ nguyên
- Từ "lucullan" bắt nguồn từ tên của Lucullus, một vị tướng và chính khách La Mã nổi tiếng với những bữa tiệc xa hoa và lối sống xa xỉ của mình. Do đó, từ này luôn mang sắc thái chỉ sự xa hoa ở cấp độ đáng chú ý hoặc huyền thoại.
Adjective
- xa hoa, lộng lẫy, thịnh soạn, phung phí