slush
/slʌʃ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tuyết tan, nước tuyết bẩn: Chỉ hỗn hợp nửa tan nửa đông của tuyết và nước, thường có màu xám hoặc nâu do lẫn bụi bẩn, thường xuất hiện khi thời tiết ấm lên hoặc trên đường phố.
- Bùn loãng, hỗn hợp lỏng lẫn cặn: Chất lỏng đặc, nhão, thường là bùn hoặc hỗn hợp của chất lỏng và chất rắn lơ lửng.
- Văn chương, phim ảnh sến, ủy mị: (Nghĩa ẩn dụ, không chính thức) Chỉ nội dung tình cảm quá mức, dễ dãi và thiếu chiều sâu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- After the snowstorm, the streets were covered in brown slush. (Sau trận bão tuyết, đường phố phủ đầy nước tuyết bẩn màu nâu.)
- Be careful not to step in that slush by the side of the road. (Cẩn thận đừng dẫm phải vũng bùn loãng bên vệ đường đó.)
- I don't like romantic novels; they're often just sentimental slush. (Tôi không thích tiểu thuyết lãng mạn; chúng thường chỉ là thứ văn chương sến súa.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Slush fund": Quỹ đen, quỹ bí mật (thường dùng cho các khoản chi không chính thức hoặc mờ ám).
- The corruption scandal involved millions from the mayor's slush fund. (Vụ bê bối tham nhũng liên quan đến hàng triệu từ quỹ đen của thị trưởng.)
Biến thể và từ gần giống
- Slushy (tính từ): Có tính chất như tuyết tan, nhão nhoét; hoặc (danh từ, không chính thức) thức uống đá bào có hương vị.
- The snow became slushy as the temperature rose. (Tuyết trở nên nhão nhoét khi nhiệt độ tăng lên.)
- I bought a cherry slushy at the convenience store. (Tôi đã mua một ly đá bào vị anh đào ở cửa hàng tiện lợi.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa tuyết/bùn):
- Slop: Nước bẩn, thức ăn thừa lỏng.
- Mush: Tuyết mềm nhão; hoặc thứ gì đó mềm, nhão.
- Danh từ (nghĩa văn chương):
- Sentimentality: Tính đa cảm, ủy mị.
- Schmaltz: (Từ lóng) Nội dung tình cảm quá đà, sến.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Slush around: (Không phổ biến) Di chuyển hoặc khuấy động một cách ì ạch, tạo tiếng nước bắn.
- We could hear the water slushing around in the pipes. (Chúng tôi có thể nghe tiếng nước ì ạch chảy trong các đường ống.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "slush" một cách độc lập. Các cách diễn đạt thường liên quan đến trạng thái vật lý của nó (như "ankle-deep in slush" - ngập đến mắt cá chân trong bùn tuyết) hoặc sử dụng trong cụm từ cố định như "slush fund".
danh từ ((cũng) slosh)
- bùn loãng
- tuyết tan
- mỡ thừa, mỡ bỏ đi (ở tàu thuỷ)
- chất quét phủ (quét bên ngoài kim loại để cho khỏi gỉ...)