caller

/'kælə/
Học thuật
Thân thiện
caller

A cool, caller breeze rustles the leaves of the oak tree.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Người gọi điện thoại: Người thực hiện một cuộc gọi điện thoại.
    • Người đến thăm, khách: Một người đến thăm ai đó, thường trong một dịp xã giao hoặc công việc.
    • Người công bố (trong khiêu vũ): Người hướng dẫn công bố các bước nhảy trong các điệu nhảy, đặc biệt nhảy đồng quê.
    • Người chủ tọa, người triệu tập: Người triệu tập hoặc chủ trì một cuộc họp.
    • Người rao, người gọi to: Người công bố hoặc gọi ai đó bằng giọng nói to.
    • Người đặt cược (trong bài poker): Người chơi trong một ván bài poker đặt cược ngang bằng với cược trước đó yêu cầu lật bài.
    • Nhà đầu mua quyền chọn mua: Một nhà đầu mua một hợp đồng quyền chọn mua.
  2. Tính từ (chủ yếu dùng trong tiếng Scotland):

    • Tươi (): Ở trạng thái tươi sống, mới đánh bắt.
    • Mát mẻ (không khí): Trong lành mát mẻ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The radio host took calls from several callers. (Người dẫn chương trình radio đã nhận cuộc gọi từ vài người gọi điện.)
    • She had an unexpected caller this afternoon. ( ấy một vị khách bất ngờ vào chiều nay.)
    • The square dance caller instructed the dancers. (Người công bố điệu nhảy đồng quê đã hướng dẫn những người nhảy.)
    • Who was the caller of this emergency meeting? (Ai người triệu tập cuộc họp khẩn cấp này?)
  • Tính từ:

    • We bought some caller herring from the harbour. (Chúng tôi mua một ít cá trích tươi từ bến cảng.)
    • A caller breeze blew from the sea. (Một cơn gió mát mẻ thổi từ biển vào.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "An anonymous caller": Người gọi điện ẩn danh.

    • The police received a tip from an anonymous caller. (Cảnh sát nhận được tin báo từ một người gọi điện ẩn danh.)
  • "The caller ID": (Đây một cụm danh từ riêng biệt, không phải nghĩa của "caller" đơn lẻ) Chức năng hiển thị thông tin người gọi trên điện thoại.

Biến thể từ gần giống
  • Call (động từ/danh từ): Gọi điện, cuộc gọi, tiếng gọi.
  • Calling (danh từ): Sự gọi, thiên chức.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người gọi điện): Telephoner.
  • Danh từ (khách): Visitor, guest.
  • Tính từ (tươi): Fresh.
  • Tính từ (mát mẻ): Cool, refreshing.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến nào trực tiếp hình thành từ danh từ "caller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "caller" một cách đơn lẻ)

caller

A cool, caller breeze rustles the leaves of the oak tree.

danh từ
  1. người đến thăm, người gọi
tính từ
  1. tươi ()
  2. mát, mát mẻ (không khí)

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ chứa "caller"

Từ có nhắc đến "caller"