name-caller

/'neim,kɔ:lə/
Học thuật
Thân thiện
name-caller

A child is upset by a name-caller on the playground.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người hay chửi rủa, người hay gọi tên xấu: Một người thói quen hoặc xu hướng sử dụng những từ ngữ xúc phạm, miệt thị để gọi hoặc mô tả người khác, thay vì tranh luận một cách tôn trọng.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • He is just a bully and a name-caller. (Hắn ta chỉ một kẻ bắt nạt một người hay chửi rủa.)
    • In an argument, try to explain your point instead of being a name-caller. (Trong một cuộc tranh luận, hãy cố gắng giải thích quan điểm của bạn thay vì trở thành một kẻ hay chửi rủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to resort to being a name-caller": sa vào việc chửi rủa, phải dùng đến việc chửi rủa.
    • When he lost the debate, he resorted to being a name-caller. (Khi thua cuộc tranh luận, hắn ta đã sa vào việc chửi rủa.)
Biến thể từ gần giống
  • Name-calling (danh từ): hành động chửi rủa, gọi tên xấu.
    • The discussion was full of insults and name-calling. (Cuộc thảo luận đầy những lời lăng mạ chửi rủa.)
Từ đồng nghĩa
  • Insulter: kẻ lăng mạ, người xúc phạm.
  • Slanderer: kẻ vu khống, nói xấu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp hình thành từ "name-caller")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "name-caller")

name-caller

A child is upset by a name-caller on the playground.

danh từ
  1. người hay chửi rủa