colour
Danh từ:
- Màu sắc: Thuộc tính thị giác của vật thể, được tạo ra bởi ánh sáng mà chúng phản xạ, phát ra hoặc truyền qua.
- Màu vẽ, thuốc màu: Chất liệu (như sơn, bút chì màu) dùng để tạo ra màu sắc.
- Sắc thái, nét đặc trưng: Tính chất hoặc đặc điểm riêng biệt tạo nên vẻ riêng của một sự vật, sự việc.
- Nước da, sắc mặt: Màu sắc tự nhiên của da người, đặc biệt trên mặt.
- Cờ, màu cờ: Biểu tượng bằng vải có màu sắc, thường đại diện cho một quốc gia, đội nhóm, hoặc dùng để phân biệt (như trong thể thao).
Động từ:
- Tô màu, nhuộm màu: Làm cho một vật có màu sắc bằng cách thêm thuốc màu, sơn.
- Đổi màu, ngả màu: Thay đổi màu sắc một cách tự nhiên (như lá cây vào mùa thu).
- Ửng đỏ (mặt): Trở nên đỏ trên mặt vì xúc động, ngượng ngùng hoặc giận dữ.
- Tô điểm, tô vẽ (nghĩa bóng): Làm cho câu chuyện, sự miêu tả thêm sinh động hoặc thiên lệch.
Danh từ:
- What is your favourite colour? (Màu sắc yêu thích của bạn là gì?)
- The artist mixed the colours on her palette. (Nghệ sĩ pha trộn các màu vẽ trên bảng pha màu của cô ấy.)
- The festival was full of local colour. (Lễ hội tràn ngập màu sắc địa phương.)
- She has a healthy colour in her cheeks. (Cô ấy có sắc mặt hồng hào khỏe mạnh trên má.)
- The team wore their new colours for the match. (Đội mặc màu áo mới cho trận đấu.)
Động từ:
- The children love to colour pictures. (Trẻ em thích tô màu các bức tranh.)
- The leaves begin to colour in autumn. (Lá cây bắt đầu ngả màu vào mùa thu.)
- He coloured with embarrassment when he was praised. (Anh ấy ửng đỏ mặt vì ngượng khi được khen.)
- Her personal experiences colour her writing. (Những trải nghiệm cá nhân của cô ấy tô điểm cho lối viết.)
"to give/lend colour to something": Làm cho điều gì đó có vẻ đáng tin hoặc hợp lý hơn.
- The new evidence gives colour to his alibi. (Bằng chứng mới làm cho lời khai ngoại phạm của anh ta có vẻ đáng tin hơn.)
"to see someone in their true colours": Nhìn thấy bản chất thật của ai đó.
- When the crisis hit, we saw the manager in his true colours. (Khi khủng hoảng ập đến, chúng tôi đã nhìn thấy bản chất thật của người quản lý.)
"with flying colours": Một cách xuất sắc, rực rỡ (thường dùng khi vượt qua kỳ thi, thử thách).
- She passed the final exam with flying colours. (Cô ấy đã vượt qua kỳ thi cuối kỳ một cách xuất sắc.)
Colourful (adj): Đầy màu sắc, sặc sỡ; sống động, thú vị.
- a colourful parade (một cuộc diễu hành đầy màu sắc)
- a colourful character (một nhân vật thú vị)
Colourless (adj): Không màu, nhạt nhẽo; không có cá tính.
- a colourless liquid (một chất lỏng không màu)
- a colourless personality (một tính cách nhạt nhẽo)
Colouring (n): Sự tô màu; cách phối màu; màu da.
- food colouring (phẩm màu thực phẩm)
- Danh từ (màu sắc): Hue, shade, tint, tone.
- Danh từ (sắc thái): Character, flavour, tone.
- Động từ (tô màu): Tint, dye, paint.
- Động từ (ảnh hưởng): Influence, affect, tinge.
Colour in: Tô kín màu vào một khu vực (trong tranh, hình vẽ).
- The child carefully coloured in the elephant. (Đứa trẻ cẩn thận tô màu con voi.)
Colour up: Đột nhiên đỏ mặt (vì xấu hổ, ngượng).
- He coloured up when she mentioned his mistake. (Anh ta đỏ mặt khi cô ấy nhắc đến lỗi của mình.)
Off colour: Cảm thấy không khỏe, khó ở; có vẻ không ổn, đáng ngờ.
- He's been a bit off colour all week. (Anh ấy có vẻ không khỏe trong cả tuần nay.)
To show one's true colours: Thể hiện bản chất thật, ý định thật của mình.
- He was friendly at first, but soon showed his true colours. (Ban đầu anh ta rất thân thiện, nhưng chẳng bao lâu sau đã lộ rõ chân tướng.)
To sail under false colours: Giả vờ, đánh lừa về danh tính hoặc ý định thật sự.
- The spy was sailing under false colours as a diplomat. (Điệp viên đã giả danh một nhà ngoại giao.)
- màu, sắc, màu sắc
- (số nhiều) thuốc vẽ, thuốc màu
- nghệ thuật vẽ màu
- nước da, sắc da (mặt)
- to change colourbiến sắc
- to lose one's colourtái đi, xanh xao
- to have a high colourcó nước da hồng hào
- màu sắc, vẻ, sắc thái, nét
- local colourmàu sắc địa phương
- the colour of a newspapermàu sắc chính trị của một tờ báo
- his story has some colour of truthcâu chuyện của anh ta có vẻ thật
- (số nhiều) cờ; màu cờ, sắc áo (để phân biệt giữa các đội thể thao...)
- troopong of the colourslễ chào cờ
- to get one's coloursđược gia nhập hội
- cớ
- under colour oflấy cớ là
Idioms
- to be off colourkhông khoẻ, khó chịu, khó ở
- to call to the colours(quân sự) động viên, gọi nhập ngũ
- to cast (give, put) false colours ontô điểm thêm, bóp méo, làm sai sự thật
- to cast (put) lively colours ontô màu sặc sỡ; tô hồng (cái gì)
- to come off with flying coloursthành công rực rỡ
- to come out in one's true coloursđể lộ rõ chân tướng
- to desert the colours(quân sự) đào ngũ
- to gain colourlại có da, có thịt, lại có sắc mặt, lại hồng hào
- to join the colours(quân sự) nhập ngũ, tòng quân
- to lower one's colourshạ cờ; đầu hang, chịu thua
- to nail colours to mastkiên quyết bênh vực quan điểm của mình; kiên quyết không chịu lui; kiên quyết đuổi theo đến cùng
- to paint in dark coloursvẽ màu tối; bôi đen (cái gì)
- to paint something in true coloursnói lên sự thật của cái gì
- to sail under false colours(hàng hải) treo cờ giả
- to see the colours of someone's moneyđược ai trả cho chút tiền (trong số lớn của nợ)
- to see things in their true coloursnhìn sự thật của vấn đề
- to show one's colours x show to stick to one's colourstrung thành, kiên định (với ý định của mình, với đảng phái...)
- to take colour with somebodyđứng hẳn về phe ai
- tô màu
- (nghĩa bóng) tô điểm, tô vẽ
- to colour a storytô điểm cho câu chuyện
- đổi màu, ngả màu
- to leaves have begun to colourlá bắt đầu ngả màu
- ửng đỏ, đỏ bừng (mặt)