semblance

/'sembləns/
Học thuật
Thân thiện
semblance

He tried to maintain a semblance of order in the busy classroom.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Vẻ bề ngoài, hình thức bên ngoài: Chỉ một cái nhìn hoặc ấn tượng bề ngoài, thường không hoàn toàn phản ánh bản chất thật bên trong.
    • Sự giống nhau, sự tương tự: Chỉ một sự tương đồng hoặc giống với một thứ đó.
    • Sự làm ra vẻ, vẻ giả tạo: Chỉ một biểu hiện bên ngoài được tạo ra một cách cố ý, không phải thật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • After the earthquake, the city struggled to restore a semblance of normal life. (Sau trận động đất, thành phố phải vật lộn để khôi phục lại vẻ bề ngoài của cuộc sống bình thường.)
    • He managed to maintain a semblance of calm during the crisis. (Anh ấy đã cố gắng duy trì vẻ bình tĩnh bề ngoài trong suốt cuộc khủng hoảng.)
    • There was no semblance of order in the crowded room. (Không một vẻ bề ngoài nào của trật tự trong căn phòng đông đúc.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under the semblance of": dưới vẻ bề ngoài của, giả vờ .

    • He cheated people under the semblance of friendship. (Hắn lừa gạt mọi người dưới vẻ bề ngoài của tình bạn.)
  • "to bear/have a semblance of": có vẻ bề ngoài của, trông giống như.

    • The fake painting bore a semblance to the original, but experts could tell the difference. (Bức tranh giả có vẻ bề ngoài giống bản gốc, nhưng các chuyên gia có thể nhận ra sự khác biệt.)
Biến thể từ gần giống
  • Resemblance (n): sự giống nhau, sự tương tự (thường chỉ sự giống nhau thực tế hơn).
    • The child bears a strong resemblance to her mother. (Đứa trẻ sự giống nhau rõ rệt với mẹ của .)
Từ đồng nghĩa
  • Appearance: vẻ bề ngoài, diện mạo.
  • Facade: mặt tiền, vẻ bề ngoài (thường mang nghĩa che giấu sự thật).
  • Guise: vẻ bề ngoài, hình thức (thường để ngụy trang).
  • Likeness: sự giống nhau.
Từ trái nghĩa
  • Reality: thực tế, hiện thực.
  • Substance: bản chất, thực chất.
Thành ngữ liên quan
  • A mere semblance: chỉ vẻ bề ngoài, không thực chất.

    • His kindness was a mere semblance to gain her trust. (Lòng tốt của anh ta chỉ vẻ bề ngoài để giành được sự tin tưởng của ấy.)
  • Semblance of truth: vẻ có vẻ như thật.

    • The story had a semblance of truth, making it believable. (Câu chuyện có vẻ như thật, khiến trở nên đáng tin.)
semblance

He tried to maintain a semblance of order in the busy classroom.

danh từ
  1. sự trông giống, sự làm ra vẻ
    • to put on a semblance of anger
      làm ra vẻ giận
    • he bears the semblance of an angel and the heart of a devil
      hắn ta trông bề ngoài như thiên thần nhưng trong lòng quỷ dữ, hắn ta miệng nam mô bụng bồ dao găm

Từ chứa "semblance"