achromatism

/ə'kroumətizm/
Học thuật
Thân thiện
achromatism

A prism demonstrates achromatism by separating white light into a spectrum.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Tính tiêu sắc: Trong quang học, đây tính chất của một hệ thống thấu kính khả năng hội tụ các tia sáng bước sóng khác nhau (tức là các màu sắc khác nhau) về cùng một tiêu điểm, do đó loại bỏ quang sai màu cho hình ảnh nét, không viền màu.
    • Tính không màu, tính không sắc: Trạng thái hoặc đặc tính hoàn toàn không màu sắc; sự vắng mặt của màu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The achromatism of this lens is excellent, producing very sharp black-and-white images. (Tính tiêu sắc của ống kính này rất tuyệt vời, tạo ra những hình ảnh đen trắng cực kỳ sắc nét.)
    • The achromatism of the diamond made it appear perfectly clear and colorless. (Tính không màu của viên kim cương khiến trông hoàn toàn trong suốt không màu.)
    • Scientists study achromatism in optical instruments to improve telescope design. (Các nhà khoa học nghiên cứu tính tiêu sắc trong các dụng cụ quang học để cải thiện thiết kế kính thiên văn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Optical achromatism": Tính tiêu sắc quang học. Đây thuật ngữ chuyên ngành nhấn mạnh ứng dụng trong lĩnh vực quang học chế tạo thấu kính.
    • Achieving perfect optical achromatism is a key goal in high-end camera lens manufacturing. (Đạt được tính tiêu sắc quang học hoàn hảo mục tiêu then chốt trong sản xuất ống kính máy ảnh cao cấp.)
Biến thể từ gần giống
  • Achromatic (tính từ): (thuộc về) tính tiêu sắc; không màu.
    • An achromatic lens is designed to limit chromatic aberration. (Một thấu kính tiêu sắc được thiết kế để hạn chế quang sai màu.)
  • Achromatize (động từ): Làm cho thành tiêu sắc; khử màu.
    • The process aims to achromatize the light beam. (Quy trình nhằm mục đích khử màu cho chùm sáng.)
Từ đồng nghĩa
  • Colorlessness: Tính không màu (nghĩa về sự vắng mặt màu sắc).
  • Neutrality: Tính trung tính (về màu sắc).
Từ trái nghĩa
  • Chromaticity: Tính màu, sắc độ.
  • Chromatic aberration: Quang sai màu (hiệu ứng tính tiêu sắc nhằm loại bỏ).
achromatism

A prism demonstrates achromatism by separating white light into a spectrum.

tính từ
  1. (vật ) tính tiêu sắc
  2. tính không màu, tính không sắc

Từ đồng nghĩa

Từ trái nghĩa