colorlessness
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự không màu sắc, tính không màu: Trạng thái hoặc đặc tính của việc thiếu hoàn toàn màu sắc; sự trung tính về màu, thường là trắng, đen, hoặc xám.
- Tính chất đơn điệu, tẻ nhạt: (Nghĩa ẩn dụ) Sự thiếu vắng sự thú vị, đặc điểm nổi bật, hoặc cá tính.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (nghĩa đen):
- The colorlessness of the winter landscape was striking. (Sự không màu sắc của cảnh quan mùa đông thật nổi bật.)
- Scientists noted the complete colorlessness of the distilled liquid. (Các nhà khoa học ghi nhận tính không màu hoàn toàn của chất lỏng đã được chưng cất.)
Danh từ (nghĩa bóng):
- The report was criticized for its factual colorlessness. (Báo cáo bị chỉ trích vì sự tẻ nhạt, thiếu sinh động trong việc trình bày sự kiện.)
- He felt the colorlessness of his daily routine. (Anh ấy cảm thấy sự đơn điệu, tẻ nhạt trong thói quen hàng ngày của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"The sheer colorlessness of the argument": Nhấn mạnh sự khô khan, thiếu sức thuyết phục hoặc sự hấp dẫn trong một lập luận.
- The debate failed to engage the audience due to the sheer colorlessness of the arguments. (Cuộc tranh luận không thu hút được khán giả vì sự khô khan, thiếu sức sống trong các lập luận.)
"Aesthetic colorlessness": Được dùng trong phê bình nghệ thuật hoặc thiết kế để chỉ một phong cách cố tình loại bỏ màu sắc rực rỡ, thường để tạo sự tối giản hoặc trang nghiêm.
- The architect favored an aesthetic colorlessness, using only concrete and glass. (Kiến trúc sư ưa chuộng tính thẩm mỹ không màu, chỉ sử dụng bê tông và kính.)
Biến thể và từ gần giống
Colorless (tính từ): không màu, nhạt nhẽo.
- Water is a colorless liquid. (Nước là một chất lỏng không màu.)
- He gave a colorless performance. (Anh ấy có một màn trình diễn nhạt nhẽo.)
Achromatic (tính từ): (thuật ngữ kỹ thuật/quang học) không màu, không bị tán sắc.
- Paleness (danh từ): sự nhợt nhạt, có thể chỉ màu sắc hoặc sức khỏe.
Từ đồng nghĩa
- Achromatism: (danh từ, chuyên môn) tính không màu.
- Neutrality: (danh từ) tính trung tính, sự không thiên vị (có thể dùng ẩn dụ cho màu sắc).
- Drabness: (danh từ) sự xám xịt, tẻ nhạt (nghĩa bóng).
- Blandness: (danh từ) sự nhạt nhẽo, vô vị (thường dùng ẩn dụ).
Từ trái nghĩa
- Colorfulness: (danh từ) sự đầy màu sắc, sự sặc sỡ.
- Vividness: (danh từ) sự sinh động, rực rỡ.
- Chromatism: (danh từ, chuyên môn) hiện tượng có màu sắc.
Noun
- sự không màu sắc, tính không màu.