vividness
/'vividnis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính chất chói lọi, sặc sỡ: Chất lượng của ánh sáng hoặc màu sắc khi chúng rất mạnh mẽ, tươi sáng và thu hút sự chú ý.
- Tính chất đầy sức sống: Chất lượng của một thứ gì đó tràn đầy năng lượng và sinh lực.
- Tính chất sinh động, mạnh mẽ, sâu sắc: Chất lượng của một mô tả, ký ức, hình ảnh hoặc trải nghiệm khi nó rất rõ ràng, chi tiết và tạo ấn tượng mạnh mẽ trong tâm trí.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The vividness of the sunset took my breath away. (Tính chất chói lọi của hoàng hôn khiến tôi kinh ngạc.)
- I remember the event with surprising vividness. (Tôi nhớ lại sự kiện với một tính chất sinh động đáng ngạc nhiên.)
- The author describes the scene with great vividness. (Tác giả mô tả cảnh tượng với tính chất sinh động tuyệt vời.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to bring/capture the vividness of something": truyền tải/bắt được tính chất sinh động của cái gì đó.
- The painting captures the vividness of a summer day. (Bức tranh bắt được tính chất sinh động của một ngày hè.)
"striking/exceptional vividness": tính chất sinh động nổi bật/đặc biệt.
- Her dreams are noted for their striking vividness. (Những giấc mơ của cô ấy được ghi nhận vì tính chất sinh động nổi bật của chúng.)
Biến thể và từ gần giống
- Vivid (tính từ): chói lọi, sặc sỡ, sinh động, mạnh mẽ.
- She has a vivid imagination. (Cô ấy có một trí tưởng tượng sinh động.)
Từ đồng nghĩa
- Clarity (danh từ): sự rõ ràng, minh bạch.
- Intensity (danh từ): cường độ, sự mãnh liệt.
- Liveliness (danh từ): sự sống động, hoạt bát.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ danh từ "vividness")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "vividness")
danh từ
- tính chất chói lọi, tính chất sặc sỡ (ánh sáng, màu sắc)
- tính chất đầy sức sống
- tính chất sinh động, tính chất mạnh mẽ, tính chất sâu sắc