emblazon

/im'bleizən/
Học thuật
Thân thiện
emblazon

The artist will emblazon the shield with a golden lion.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Trang trí nổi bật, khắc họa rõ ràng: Hành động trang trí một vật thể (như khiên, áo giáp, biểu ngữ) bằng các biểu tượng, họa tiết hoặc chữ viết một cách công phu dễ thấy.
    • Tán dương, ca ngợi công khai: Hành động làm cho ai đó hoặc điều đó trở nên nổi tiếng hoặc được biết đến rộng rãi thông qua lời khen ngợi.
dụ sử dụng
  • Động từ (nghĩa trang trí):
    • The family crest was emblazoned on the castle gate. (Huy hiệu gia đình được khắc họa nét trên cổng lâu đài.)
    • The company's logo is emblazoned on all their products. (Logo của công ty được trang trí nổi bật trên tất cả sản phẩm của họ.)
  • Động từ (nghĩa ca ngợi):
    • His heroic deeds were emblazoned in the history books. (Những chiến công anh hùng của ông được tán dương trong sách sử.)
    • The singer's name was emblazoned across the headlines. (Tên của ca sĩ được ca ngợi trên khắp các tiêu đề báo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be emblazoned with something": được trang trí nổi bật bằng thứ đó.
    • The shield was emblazoned with a golden lion. (Chiếc khiên được trang trí nổi bật bằng một con sư tử vàng.)
  • "to emblazon something on/upon something": khắc ghi, in đậm điều đó vào đâu.
    • That moment of victory is emblazoned on my memory forever. (Khoảnh khắc chiến thắng ấy được khắc ghi trong ký ức tôi mãi mãi.)
Biến thể từ gần giống
  • Emblazonment (danh từ): sự trang trí nổi bật, sự khắc họa rõ ràng.
    • The emblazonment of the motto on the wall was impressive. (Việc khắc họa khẩu hiệu trên tường rất ấn tượng.)
  • Blazon (động từ): mô tả hoặc trang trí (huy hiệu) theo quy tắc khoa huy hiệu.
  • Adorn (động từ): trang trí, làm đẹp (nghĩa tổng quát hơn).
  • Glorify (động từ): tôn vinh, ca tụng (nghĩa ca ngợi mạnh mẽ hơn).
Từ đồng nghĩa
  • Decorate prominently: trang trí nổi bật.
  • Display conspicuously: trưng bày một cách dễ thấy.
  • Celebrate: tôn vinh, kỷ niệm.
  • Proclaim: công bố, tuyên bố.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào trực tiếp được hình thành từ "emblazon".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ "emblazon".

emblazon

The artist will emblazon the shield with a golden lion.

ngoại động từ
  1. vẽ nét (như trên huy hiệu)
  2. trang trí phù hiệu (trên khiên mộc...)
  3. ca ngợi, tán dương

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "emblazon"