checker
/'tʃekə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Quân cờ: Một trong những mảnh tròn, dẹt được sử dụng trong trò chơi board game "checkers" (tương tự cờ đam).
- Người kiểm tra: Người có nhiệm vụ xác minh, kiểm tra tính chính xác của một cái gì đó.
- Nhân viên kiểm soát: Người phụ trách việc kiểm tra và giữ đồ (như áo khoác, hành lý) tại một khu vực nhất định (ví dụ: phòng giữ đồ).
Động từ:
- Tạo hoa văn ô vuông: Trang trí bề mặt bằng cách tạo ra các ô vuông hoặc hoa văn kẻ ô với các màu sắc hoặc sắc thái khác nhau.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- He moved the red checker forward. (Anh ấy di chuyển quân cờ màu đỏ tiến lên phía trước.)
- The document needs to be reviewed by a checker before publication. (Tài liệu cần được một người kiểm tra xem xét trước khi xuất bản.)
- Please give your coat to the checker at the entrance. (Hãy đưa áo khoác của bạn cho nhân viên giữ đồ ở lối vào.)
Động từ:
- The floor was checkered with black and white tiles. (Sàn nhà được lát bằng các viên gạch đen trắng tạo thành hình ô vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "A checker of facts": Người kiểm chứng thông tin.
- She works as a fact checker for a news agency. (Cô ấy làm công việc kiểm chứng thông tin cho một hãng thông tấn.)
Biến thể và từ gần giống
- Checkers (danh từ): Tên một trò chơi board game sử dụng các quân "checker" (tương tự cờ đam).
- Chequer (danh từ/động từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "checker" với nghĩa tạo hoa văn ô vuông.
- Checkerboard (danh từ): Bàn cờ có hình ô vuông, bàn cờ dùng cho trò checkers.
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (người kiểm tra): Examiner (giám khảo, người kiểm tra), inspector (thanh tra viên), verifier (người xác minh).
- Động từ: Variegate (làm cho lốm đốm, sặc sỡ), mark (đánh dấu), pattern (tạo hoa văn).
Thành ngữ liên quan
- A checkered past/history/career: Một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp lắm thăng trầm, có cả thành công lẫn thất bại hoặc những giai đoạn không tốt.
- The politician had a checkered past that was often discussed in the media. (Chính trị gia đó có một quá khứ lắm thăng trầm thường được bàn tán trên truyền thông.)
danh từ
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
danh từ & ngoại động từ (như) chequer