checker

/'tʃekə/
Học thuật
Thân thiện
checker

A player moves a red checker across the board.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Quân cờ: Một trong những mảnh tròn, dẹt được sử dụng trong trò chơi board game "checkers" (tương tự cờ đam).
    • Người kiểm tra: Người nhiệm vụ xác minh, kiểm tra tính chính xác của một cái đó.
    • Nhân viên kiểm soát: Người phụ trách việc kiểm tra giữ đồ (như áo khoác, hành lý) tại một khu vực nhất định ( dụ: phòng giữ đồ).
  2. Động từ:

    • Tạo hoa văn ô vuông: Trang trí bề mặt bằng cách tạo ra các ô vuông hoặc hoa văn kẻ ô với các màu sắc hoặc sắc thái khác nhau.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • He moved the red checker forward. (Anh ấy di chuyển quân cờ màu đỏ tiến lên phía trước.)
    • The document needs to be reviewed by a checker before publication. (Tài liệu cần được một người kiểm tra xem xét trước khi xuất bản.)
    • Please give your coat to the checker at the entrance. (Hãy đưa áo khoác của bạn cho nhân viên giữ đồlối vào.)
  • Động từ:

    • The floor was checkered with black and white tiles. (Sàn nhà được lát bằng các viên gạch đen trắng tạo thành hình ô vuông.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "A checker of facts": Người kiểm chứng thông tin.
    • She works as a fact checker for a news agency. ( ấy làm công việc kiểm chứng thông tin cho một hãng thông tấn.)
Biến thể từ gần giống
  • Checkers (danh từ): Tên một trò chơi board game sử dụng các quân "checker" (tương tự cờ đam).
  • Chequer (danh từ/động từ): Cách viết khác (chủ yếu trong tiếng Anh-Anh) của "checker" với nghĩa tạo hoa văn ô vuông.
  • Checkerboard (danh từ): Bàn cờ hình ô vuông, bàn cờ dùng cho trò checkers.
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (người kiểm tra): Examiner (giám khảo, người kiểm tra), inspector (thanh tra viên), verifier (người xác minh).
  • Động từ: Variegate (làm cho lốm đốm, sặc sỡ), mark (đánh dấu), pattern (tạo hoa văn).
Thành ngữ liên quan
  • A checkered past/history/career: Một quá khứ/lịch sử/sự nghiệp lắm thăng trầm, cả thành công lẫn thất bại hoặc những giai đoạn không tốt.
    • The politician had a checkered past that was often discussed in the media. (Chính trị gia đó một quá khứ lắm thăng trầm thường được bàn tán trên truyền thông.)
checker

A player moves a red checker across the board.

danh từ
  1. (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) người tính tiền, người thu tiền (ở cửa hàng tự phục vụ...)
danh từ & ngoại động từ (như) chequer

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ chứa "checker"