exit

/'eksit/
Học thuật
Thân thiện
exit

A family uses the emergency exit to leave the building.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lối ra, cửa ra: Một lối đi hoặc cửa dùng để rời khỏi một tòa nhà, phương tiện hoặc khu vực.
    • Sự rời đi, sự ra khỏi: Hành động rời khỏi một nơi nào đó.
    • Sự chết, sự qua đời (thường dùng trong văn chương hoặc nói giảm nói tránh): Hành động rời bỏ cuộc sống.
  2. Động từ (nội động từ):

    • Rời đi, đi ra: Hành động rời khỏi một nơi, đặc biệt một tòa nhà hoặc phương tiện giao thông.
    • Chết, qua đời (nghĩa bóng, thường dùng trong văn chương).
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Please use the emergency exit in case of fire. (Vui lòng sử dụng lối thoát hiểm trong trường hợp hỏa hoạn.)
    • His sudden exit from the meeting surprised everyone. (Sự rời đi đột ngột của anh ấy khỏi cuộc họp đã làm mọi người ngạc nhiên.)
    • The poet described death as a peaceful exit. (Nhà thơ miêu tả cái chết như một sự ra đi thanh thản.)
  • Động từ:

    • We exited the building through the back door. (Chúng tôi rời tòa nhà qua cửa sau.)
    • The actor exited the stage to loud applause. (Diễn viên rời sân khấu giữa những tràng vỗ tay lớn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To make a quick exit": Rời đi một cách nhanh chóng, vội vã.

    • When he saw his ex-girlfriend, he decided to make a quick exit. (Khi nhìn thấy bạn gái , anh ta quyết định rời đi thật nhanh.)
  • "Exit strategy": Chiến lược thoát ra, kế hoạch để rút khỏi một tình huống khó khăn hoặc một khoản đầu .

    • The company needs a clear exit strategy for this failing project. (Công ty cần một chiến lược thoát ra rõ ràng cho dự án thất bại này.)
Biến thể từ gần giống
  • Exit poll (danh từ): Cuộc thăm dò ý kiến cử tri ngay sau khi họ rời khỏi điểm bỏ phiếu.

    • The exit poll suggests a close election. (Cuộc thăm dò tại điểm bầu cử cho thấy một cuộc bầu cử sít sao.)
  • Exit visa (danh từ): Thị thực xuất cảnh, giấy phép để rời khỏi một quốc gia.

    • He applied for an exit visa. (Anh ấy đã xin thị thực xuất cảnh.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (lối ra): Way out, doorway out.
  • Danh từ (sự rời đi): Departure, leaving.
  • Danh từ (cái chết): Demise, passing.
  • Động từ (rời đi): Leave, depart, go out.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Exit from: Rời khỏi (một nơi cụ thể).
    • The guests exited from the main hall. (Các vị khách rời khỏi hội trường chính.)
Thành ngữ liên quan
  • "Make one's exit": Rời đi, qua đời (trang trọng).
    • The famous actor made his final exit at the age of 90. (Nam diễn viên nổi tiếng đã qua đờituổi 90.)
exit

A family uses the emergency exit to leave the building.

danh từ
  1. (sân khấu) sự đi vào (của diễn viên)
  2. sự ra, sự đi ra, sự đi khỏi
  3. lối ra, cửa ra
  4. sự chết, sự lìa trần
nội động từ
  1. (sân khấu) vào, đi vào
  2. (nghĩa bóng) chết, lìa trần, biến mất