conk
/kɔɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (từ lóng):
- Mũi: Chỉ bộ phận mũi trên khuôn mặt, thường dùng trong ngữ cảnh thân mật, suồng sã.
- Nội động từ (thông tục):
- Hỏng, ngừng hoạt động đột ngột: Dùng để chỉ máy móc, động cơ ngừng hoạt động.
- Ngất đi, bất tỉnh: Chỉ việc một người đột ngột mất ý thức.
- Chết: Một cách nói thông tục, suồng sã về cái chết.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He has a big conk. (Anh ta có một cái mũi to.)
- Nội động từ:
- The old engine finally conked out on the highway. (Động cơ cũ cuối cùng cũng hỏng trên đường cao tốc.)
- After working for 20 hours straight, he just conked out on the sofa. (Sau khi làm việc liên tục 20 tiếng, anh ta ngất đi trên ghế sofa.)
- I heard the old dog conked out last night. (Tôi nghe nói con chó già đã chết tối qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to conk out": Đây là hình thức phổ biến nhất của động từ này, thường đi kèm với giới từ "out". Nó mang nghĩa hỏng hóc, ngừng hoạt động (với đồ vật) hoặc ngất/thiếp đi (với người).
- My phone battery conked out in the middle of the call. (Pin điện thoại tôi hết đúng lúc đang gọi.)
- The baby conked out as soon as the car started moving. (Đứa bé thiếp đi ngay khi xe bắt đầu chuyển bánh.)
Biến thể và từ gần giống
- Conk (ngoại động từ, thông tục): Đánh, đập mạnh vào đầu ai đó.
- Someone conked him on the head and stole his wallet. (Ai đó đánh vào đầu anh ta và lấy trộm ví.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (mũi): Nose, snout, beak (từ lóng).
- Động từ (hỏng): Break down, fail, stop working.
- Động từ (ngất/chết): Pass out, faint; die, pass away, kick the bucket (từ lóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Conk out: (đã giải thích chi tiết ở mục trên) Hỏng, ngừng hoạt động; ngất đi.
- The city's power grid conked out during the storm. (Lưới điện thành phố hỏng trong cơn bão.)
danh từ
- (từ lóng) mũi
nội động từ (thông tục) ((thường) + out)
- hỏng, long ra (máy móc)
- chết