kink
/kiɳk/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chỗ xoắn, chỗ thắt nút: Một chỗ cong, xoắn hoặc thắt bất thường trên một sợi dây, sợi cáp, hoặc vật dài và mảnh.
- Sự trục trặc, vấn đề nhỏ: Một khó khăn, lỗi hoặc điểm không hoàn hảo trong một kế hoạch, hệ thống hoặc quá trình.
- Sự lệch lạc, sở thích tình dục khác thường: Một sở thích hoặc hành vi tình dục được xem là bất thường hoặc lệch chuẩn so với quan niệm thông thường.
- Chuột rút, sự co cơ đau đớn: Tình trạng cơ bắp (đặc biệt ở cổ hoặc lưng) bị co thắt đột ngột và gây đau.
Động từ:
- Làm xoắn, làm cong: Hành động tạo ra hoặc khiến một thứ gì đó bị xoắn, cong hoặc thắt nút.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- There is a kink in the garden hose, so the water won't flow. (Có một chỗ xoắn trong ống tưới vườn, nên nước không chảy được.)
- The new software has a few kinks that need to be fixed. (Phần mềm mới có một vài trục trặc cần được sửa chữa.)
- He has a kink in his neck from sleeping in a bad position. (Anh ấy bị co cứng cổ do ngủ sai tư thế.)
Động từ:
- The wire kinked when I tried to straighten it. (Sợi dây bị xoắn lại khi tôi cố gắng làm thẳng nó.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to have a kink for something": có sở thích đặc biệt hoặc lệch lạc về điều gì đó.
- The character in the novel has a kink for collecting rare insects. (Nhân vật trong cuốn tiểu thuyết có sở thích sưu tầm côn trùng hiếm.)
"to iron out the kinks": giải quyết những vấn đề nhỏ, làm cho mọi thứ trơn tru.
- We need a few more days to iron out the kinks in the production process. (Chúng tôi cần thêm vài ngày để giải quyết những trục trặc trong quy trình sản xuất.)
Biến thể và từ gần giống
- Kinky (tính từ): Có tính chất xoắn, quăn; hoặc (trong ngữ cảnh tình dục) có tính chất lệch lạc, khác thường.
- She has kinky hair. (Cô ấy có mái tóc xoăn.)
- The movie explores kinky fantasies. (Bộ phim khám phá những tưởng tượng tình dục lệch lạc.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (nghĩa trục trặc): Snag, hitch, flaw, glitch.
- Danh từ (nghĩa chỗ cong): Bend, twist, curl, coil.
- Danh từ (nghĩa co cơ): Cramp, spasm, crick.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Kink up: Trở nên xoắn hoặc cong lại.
- The old rope kinked up and became unusable. (Sợi dây cũ bị xoắn lại và trở nên vô dụng.)
Thành ngữ liên quan
- A kink in one's armor: Điểm yếu chí mạng, chỗ hổng (nghĩa bóng, dựa trên thành ngữ "chink in one's armor").
- His overconfidence is the kink in his armor. (Sự quá tự tin của anh ta chính là điểm yếu chí mạng.)
danh từ
- nút, chỗ thắt nút; chỗ xoắn (ở dây, dây cáp...)
- sự lệch lạc (về tư tưởng, tính nết...)
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) tính lập dị; tính đỏng đảnh
- (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) cái mắc mớ gây khó khăn cho công việc
- chứng vẹo cổ
động từ
- thắt nút; xoắn lại (dây...)