crimp

/krimp/
Học thuật
Thân thiện
crimp

She uses a small crimping iron to add waves to her hair.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Nếp gấp, nếp uốn: Một đường gấp, nếp nhăn hoặc hình dạng lượn sóng được tạo ra một cách chủ ý trên bề mặt của vật liệu như vải, giấy hoặc kim loại.
    • Sự ngăn cản, trở ngại: (Chủ yếu trong tiếng Anh Mỹ, thông tục) Một yếu tố gây khó khăn hoặc làm chậm tiến trình của một việc đó.
    • Lọn tóc uốn: Một lọn tóc đã được tạo kiểu uốn sóng hoặc xoăn.
  2. Ngoại động từ:

    • Tạo nếp, uốn sóng: Hành động làm cho vật liệu (như tóc, kim loại tấm, vải) những nếp gấp hoặc đường lượn sóng nhỏ.
    • Rạch khía: Dùng dao rạch những đường nông lên bề mặt thịt hoặc cá tươi, thường để giúp gia vị thấm sâu hơn hoặc để trang trí.
    • Dụ dỗ, lừa gạt: (Nghĩa , chuyên ngành) Lừa gạt hoặc ép buộc ai đó, đặc biệt để gia nhập hải quân hoặc quân đội.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • She added a crimp to the edge of the pie crust. ( ấy tạo một đường gợn sóng quanh mép vỏ bánh.)
    • The new regulations put a crimp in our expansion plans. (Các quy định mới đã gây trở ngại cho kế hoạch mở rộng của chúng tôi.)
    • Her hair was styled with tight crimps. (Tóc ấy được tạo kiểu với những lọn uốn sóng sát.)
  • Ngoại động từ:

    • You need to crimp the edges of the dough to seal the dumplings. (Bạn cần miết mép bột để bọc kín bánh bao.)
    • The chef crimped the salmon skin before pan-searing it. (Đầu bếp rạch khía da hồi trước khi áp chảo.)
    • In the 18th century, sailors were sometimes crimped into service. (Vào thế kỷ 18, các thủy thủ đôi khi bị dụ dỗ đi làm lính.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To put a crimp in/into something": (Thành ngữ, Mỹ) Gây trở ngại hoặc làm hỏng kế hoạch của ai đó.
    • The sudden rainstorm put a crimp in our picnic. (Cơn mưa rào đột ngột đã làm hỏng buổi ngoại của chúng tôi.)
Biến thể từ gần giống
  • Crimper (danh từ): Dụng cụ dùng để tạo nếp, uốn sóng ( dụ: kìm bấm ống, kẹp uốn tóc).
  • Crimpy (tính từ): nhiều nếp nhăn hoặc sóng nhỏ.
    • The crimpy texture of the wool. (Kết cấu gợn sóng của len.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (nếp gấp): Fold, pleat, crease, ridge.
  • Danh từ (trở ngại): Hindrance, impediment, obstacle, setback.
  • Động từ (tạo nếp): Flute, pleat, corrugate, wrinkle.
  • Động từ (rạch khía): Score, slash, notch.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ "crimp".

Thành ngữ liên quan
  • "Crimp one's style": (Thông tục) Hành động ngăn cản ai đó thể hiện bản thân một cách tự do hoặc làm điều họ muốn.
    • Don't let those old rules crimp your style. (Đừng để những quy tắc kia kìm hãm phong cách của bạn.)
crimp

She uses a small crimping iron to add waves to her hair.

danh từ
  1. sự dụ dỗ đi lính; người dụ dỗ đi làm tàu

Idioms

  • to put a crimp in (into)
    (từ Mỹ,nghĩa Mỹ), (từ lóng) ngăn cản, thọc gậy bánh xe
ngoại động từ
  1. dụ dỗ (ai) đi lính; dụ dỗ (ai) đi làm tàu
  2. gấp nếp (tờ giấy), ép thành nếp; uốn quăn, uốn làn sóng (tóc, miếng tôn, , ,)
    • to crimp the hair
      uốn tóc
  3. rạch khía (lên miếng thịt tươi hay miếng cá tươi)