cramp
/kræmp/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ:
- Chuột rút, sự co cơ đau đớn và không tự chủ: Một cơn co thắt đột ngột và đau đớn của một cơ, thường ở chân hoặc bụng.
- Thanh kẹp, má kẹp: Một dụng cụ bằng kim loại có hình dạng đặc biệt, dùng để giữ chặt các vật liệu như gỗ hoặc gạch lại với nhau.
Tính từ:
- Bị chuột rút: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi chứng chuột rút.
- Khó đọc (chữ viết): Chữ viết nhỏ, nguệch ngoạc hoặc không rõ ràng.
- Chật hẹp, tù túng, gò bó: Mô tả không gian hoặc hoàn cảnh bị hạn chế, không thoải mái.
Ngoại động từ:
- Làm cho bị chuột rút: Gây ra sự co cơ đau đớn và không tự chủ.
- Cản trở, hạn chế, làm tê liệt: Ngăn chặn sự phát triển, tiến bộ hoặc chuyển động tự do của ai đó hoặc cái gì đó.
- Kẹp chặt bằng thanh kẹp: Sử dụng một thanh kẹp để cố định vật gì đó.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- I got a painful cramp in my calf while swimming. (Tôi bị chuột rút đau ở bắp chân khi đang bơi.)
- The carpenter used a metal cramp to hold the pieces of wood together. (Người thợ mộc dùng một thanh kẹp kim loại để giữ các miếng gỗ lại với nhau.)
Tính từ:
- After the marathon, his legs felt cramp. (Sau cuộc chạy marathon, chân anh ấy cảm thấy bị chuột rút.)
- His signature is so cramp that it's hard to read. (Chữ ký của anh ấy khó đọc đến mức khó nhận ra.)
Ngoại động từ:
- The cold water can cramp your muscles. (Nước lạnh có thể làm cơ bắp của bạn bị chuột rút.)
- Strict regulations can cramp innovation in a company. (Các quy định nghiêm ngặt có thể cản trở sự đổi mới trong một công ty.)
- He cramped the two boards before gluing them. (Anh ấy kẹp chặt hai tấm ván lại trước khi dán chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to cramp someone's style": Làm ai đó mất tự nhiên, ngăn cản ai đó thể hiện bản thân một cách thoải mái hoặc hiệu quả.
- Having my parents at the party really cramped my style. (Việc bố mẹ tôi có mặt ở bữa tiệc thực sự làm tôi mất tự nhiên.)
"to be cramped for space/time": Bị hạn chế, thiếu thốn về không gian hoặc thời gian.
- We're a bit cramped for space in this small apartment. (Chúng tôi hơi chật chội trong căn hộ nhỏ này.)
Biến thể và từ gần giống
Cramped (adj): Chật chội, tù túng (thường dùng cho không gian).
- The cramped room could only fit a bed. (Căn phòng chật chội chỉ vừa đặt một chiếc giường.)
Cramp iron (n): Thanh kẹp sắt (một biến thể của 'cramp' với nghĩa dụng cụ).
Từ đồng nghĩa
- Danh từ (chỉ co cơ): Spasm, charley horse (thông tục).
- Động từ (chỉ sự cản trở): Hamper, hinder, restrict, constrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Cramp up:
- Làm co cứng, bị co cứng (cơ): My leg cramped up after the long run. (Chân tôi bị co cứng sau chặng chạy dài.)
- Ép chặt, bó chặt: She cramped up her belongings in a small suitcase. (Cô ấy nhét chặt đồ đạc của mình vào một chiếc vali nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
- To get/have a cramp: Bị chuột rút.
- I often get a cramp in my foot at night. (Tôi thường bị chuột rút ở bàn chân vào ban đêm.)
danh từ
- (y học) chứng ruột rút
- to be taken with a crampbị chuột rút
- (nghĩa bóng) sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó
- (kỹ thuật) thanh kẹp, má kẹp ((cũng) cramp-iron)
- bàn kẹp mộng (của thợ mộc)
tính từ
- bị chuột rút
- khó đọc (chữ)
Idioms
- cramp handwritingchữ viết khó đọc
ngoại động từ
- làm cho co gân, làm cho bị chuột rút
- (nghĩa bóng) cản trở; câu thúc, làm khó (cử động)
- all these worries cramped his progresstất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ
- kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp
Idioms
- to cramp upép chặt, bóp chặt, bó chặt