cramp

/kræmp/
Học thuật
Thân thiện
cramp

A carpenter uses a metal cramp to hold two pieces of wood together.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Chuột rút, sự co đau đớn không tự chủ: Một cơn co thắt đột ngột đau đớn của một , thườngchân hoặc bụng.
    • Thanh kẹp, kẹp: Một dụng cụ bằng kim loại hình dạng đặc biệt, dùng để giữ chặt các vật liệu như gỗ hoặc gạch lại với nhau.
  2. Tính từ:

    • Bị chuột rút: Trạng thái bị ảnh hưởng bởi chứng chuột rút.
    • Khó đọc (chữ viết): Chữ viết nhỏ, nguệch ngoạc hoặc không rõ ràng.
    • Chật hẹp, tù túng, gò bó: Mô tả không gian hoặc hoàn cảnh bị hạn chế, không thoải mái.
  3. Ngoại động từ:

    • Làm cho bị chuột rút: Gây ra sự co đau đớn không tự chủ.
    • Cản trở, hạn chế, làm liệt: Ngăn chặn sự phát triển, tiến bộ hoặc chuyển động tự do của ai đó hoặc cái đó.
    • Kẹp chặt bằng thanh kẹp: Sử dụng một thanh kẹp để cố định vật đó.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • I got a painful cramp in my calf while swimming. (Tôi bị chuột rút đaubắp chân khi đang bơi.)
    • The carpenter used a metal cramp to hold the pieces of wood together. (Người thợ mộc dùng một thanh kẹp kim loại để giữ các miếng gỗ lại với nhau.)
  • Tính từ:

    • After the marathon, his legs felt cramp. (Sau cuộc chạy marathon, chân anh ấy cảm thấy bị chuột rút.)
    • His signature is so cramp that it's hard to read. (Chữ ký của anh ấy khó đọc đến mức khó nhận ra.)
  • Ngoại động từ:

    • The cold water can cramp your muscles. (Nước lạnh có thể làm bắp của bạn bị chuột rút.)
    • Strict regulations can cramp innovation in a company. (Các quy định nghiêm ngặt có thể cản trở sự đổi mới trong một công ty.)
    • He cramped the two boards before gluing them. (Anh ấy kẹp chặt hai tấm ván lại trước khi dán chúng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to cramp someone's style": Làm ai đó mất tự nhiên, ngăn cản ai đó thể hiện bản thân một cách thoải mái hoặc hiệu quả.

    • Having my parents at the party really cramped my style. (Việc bố mẹ tôi có mặtbữa tiệc thực sự làm tôi mất tự nhiên.)
  • "to be cramped for space/time": Bị hạn chế, thiếu thốn về không gian hoặc thời gian.

    • We're a bit cramped for space in this small apartment. (Chúng tôi hơi chật chội trong căn hộ nhỏ này.)
Biến thể từ gần giống
  • Cramped (adj): Chật chội, tù túng (thường dùng cho không gian).

    • The cramped room could only fit a bed. (Căn phòng chật chội chỉ vừa đặt một chiếc giường.)
  • Cramp iron (n): Thanh kẹp sắt (một biến thể của 'cramp' với nghĩa dụng cụ).

Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (chỉ co ): Spasm, charley horse (thông tục).
  • Động từ (chỉ sự cản trở): Hamper, hinder, restrict, constrain.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Cramp up:
    • Làm co cứng, bị co cứng (): My leg cramped up after the long run. (Chân tôi bị co cứng sau chặng chạy dài.)
    • Ép chặt, chặt: She cramped up her belongings in a small suitcase. ( ấy nhét chặt đồ đạc của mình vào một chiếc vali nhỏ.)
Thành ngữ liên quan
  • To get/have a cramp: Bị chuột rút.
    • I often get a cramp in my foot at night. (Tôi thường bị chuột rútbàn chân vào ban đêm.)
cramp

A carpenter uses a metal cramp to hold two pieces of wood together.

danh từ
  1. (y học) chứng ruột rút
    • to be taken with a cramp
      bị chuột rút
  2. (nghĩa bóng) sự bó buộc, sự câu thúc, sự tù túng, sự gò bó
  3. (kỹ thuật) thanh kẹp, kẹp ((cũng) cramp-iron)
  4. bàn kẹp mộng (của thợ mộc)
tính từ
  1. bị chuột rút
  2. khó đọc (chữ)

Idioms

  • cramp handwriting
    chữ viết khó đọc
ngoại động từ
  1. làm cho co gân, làm cho bị chuột rút
  2. (nghĩa bóng) cản trở; câu thúc, làm khó (cử động)
    • all these worries cramped his progress
      tất cả các sự lo lắng ấy đã làm cản trở anh ta tiến bộ
  3. kẹp bằng thanh kẹp, kẹp bằng bàn kẹp

Idioms

  • to cramp up
    ép chặt, bóp chặt, chặt

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "cramp"