plication
/pli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp: Hành động hoặc kết quả của việc gấp, uốn cong một vật liệu hoặc bề mặt thành các nếp gấp song song.
- Nếp uốn: Trong địa chất học, "plication" chỉ một cấu trúc đá đã bị uốn cong hoặc gấp lại do các lực kiến tạo, tạo thành các nếp uốn.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The plication of the fabric created a beautiful textured pattern. (Sự uốn nếp của vải tạo ra một hoa văn có kết cấu đẹp.)
- Geologists study the plication of rock layers to understand mountain formation. (Các nhà địa chất học nghiên cứu các nếp uốn của lớp đá để hiểu về sự hình thành núi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thuật ngữ kỹ thuật/Y học: Trong phẫu thuật, "plication" có thể chỉ kỹ thuật tạo nếp (gấp và khâu) một cơ quan hoặc mô để làm ngắn hoặc củng cố nó.
- Gastric plication is a surgical procedure for weight loss. (Tạo nếp dạ dày là một thủ thuật phẫu thuật để giảm cân.)
Biến thể và từ gần giống
- Plicate (adj): Có dạng nếp gấp, bị gấp nếp.
- The leaf has a plicate surface. (Chiếc lá có bề mặt dạng nếp gấp.)
- Plicature (n): Một từ đồng nghĩa ít phổ biến hơn, cũng chỉ sự gấp nếp hoặc một nếp gấp.
Từ đồng nghĩa
- Fold: Nếp gấp.
- Crease: Nếp nhăn, đường gấp.
- Flexure: Chỗ uốn cong, độ cong.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có phrasal verb đi kèm)
Thành ngữ liên quan
(Từ này là danh từ chuyên ngành, không có thành ngữ phổ biến)
danh từ
- sự uốn nếp, trạng thái uốn nếp
- (địa lý,địa chất) nếp uốn