application
/,æpli'keiʃn/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Đơn xin, lời thỉnh cầu: Một yêu cầu chính thức bằng văn bản hoặc lời nói để được cấp một thứ gì đó, như việc làm, nhập học, hoặc giấy phép.
- Sự áp dụng, sự ứng dụng: Hành động đưa một nguyên tắc, ý tưởng, hoặc phương pháp vào thực tế hoặc một tình huống cụ thể.
- Sự bôi, sự đắp, sự thoa: Hành động đặt một chất (như thuốc, kem) lên bề mặt, đặc biệt là lên da.
- Sự chuyên cần, sự chuyên tâm: Sự tập trung và nỗ lực liên tục vào một công việc hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
Đơn xin:
- She submitted her application for the university yesterday. (Cô ấy đã nộp đơn xin vào đại học ngày hôm qua.)
- The application form must be filled out completely. (Mẫu đơn xin phải được điền đầy đủ.)
Sự áp dụng:
- The application of new technology has improved efficiency. (Việc áp dụng công nghệ mới đã cải thiện hiệu quả.)
- This theory has a practical application in engineering. (Lý thuyết này có một ứng dụng thực tế trong ngành kỹ thuật.)
Sự bôi/thoa:
- The application of sunscreen is important before going to the beach. (Việc thoa kem chống nắng rất quan trọng trước khi ra biển.)
- For external application only. (Chỉ dùng để bôi ngoài da.)
Sự chuyên cần:
- He succeeded through hard work and application. (Anh ấy thành công nhờ làm việc chăm chỉ và sự chuyên cần.)
Các cách sử dụng nâng cao
"On application": Có sẵn khi có yêu cầu.
- A brochure will be sent on application. (Một cuốn sách mỏng sẽ được gửi khi có yêu cầu.)
"In application to": Khi được áp dụng cho.
- The rules are strict in application to all members. (Các quy định được áp dụng nghiêm ngặt đối với tất cả thành viên.)
Biến thể và từ gần giống
Applicant (n): Người nộp đơn, người xin việc.
- There were over a hundred applicants for the position. (Có hơn một trăm người nộp đơn cho vị trí này.)
Applicable (adj): Có thể áp dụng, thích hợp.
- This law is applicable to all citizens. (Luật này có thể áp dụng cho mọi công dân.)
Apply (v): Nộp đơn; áp dụng; bôi/thoa.
- You must apply before the deadline. (Bạn phải nộp đơn trước hạn chót.)
Từ đồng nghĩa
- Request (n): Lời yêu cầu, đơn xin (cho nghĩa "đơn xin").
- Use (n): Việc sử dụng (cho nghĩa "sự áp dụng").
- Diligence (n): Sự siêng năng, sự chuyên cần (cho nghĩa "sự chuyên cần").
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với danh từ "application". Các cụm từ liên quan thường sử dụng động từ "apply").
Thành ngữ liên quan
Practical application: Ứng dụng thực tế.
- The course focuses on the practical application of skills. (Khóa học tập trung vào ứng dụng thực tế của các kỹ năng.)
Job application: Đơn xin việc.
- Preparing a strong job application is crucial. (Chuẩn bị một đơn xin việc ấn tượng là rất quan trọng.)
danh từ
- sự gắn vào, sự áp vào, sự ghép vào, sự đính vào, sự đắp vào, sự tra vào ((cũng) appliance)
- the application of a plaster to a woundsự đắp thuốc vào vết thương
- vật gắn, vật áp, vật ghép, vật đính, vật đắp, vật tra
- sự dùng, sự áp dụng, sự ứng dụng
- medicine for external applicationthuốc dùng ngoài da
- sự chuyên cần, sự chuyên tâm
- a man of close applicationmột người rất chuyên cần
- lời xin, lời thỉnh cầu; đơn xin
- application for a jobđơn xin việc làm
- to make an application to someone for somethinggửi đơn cho ai để xin việc gì
- to put in an applicationđệ đơn xin, gửi đơn xin