coating
/'koutiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Lớp phủ, lớp mỏng phủ bên ngoài: Một lớp vật liệu mỏng được phủ, tráng, hoặc bôi lên bề mặt của một vật thể để bảo vệ, trang trí, hoặc cung cấp một đặc tính nào đó.
- Vải dùng để may áo choàng: (Nghĩa ít phổ biến hơn) Loại vải nặng, bền thích hợp để may áo khoác ngoài.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The chocolate bar has a thin coating of caramel. (Thanh sô-cô-la có một lớp phủ caramel mỏng.)
- The metal parts need a protective coating to prevent rust. (Các bộ phận kim loại cần một lớp phủ bảo vệ để ngăn gỉ sét.)
- This furniture has a glossy coating. (Bộ bàn ghế này có một lớp phủ bóng.)
- He bought some heavy coating to make a winter coat. (Anh ấy đã mua một ít vải dày để may một chiếc áo choàng mùa đông.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Anti-reflective coating": Lớp phủ chống phản quang (thường dùng trên kính mắt hoặc ống kính máy ảnh).
- My new glasses have an anti-reflective coating. (Cặp kính mới của tôi có lớp phủ chống phản quang.)
"Powder coating": Lớp phủ bột (một phương pháp phủ bề mặt bằng bột sơn tĩnh điện).
- The bicycle frame is protected by a durable powder coating. (Khung xe đạp được bảo vệ bằng một lớp phủ bột bền.)
Biến thể và từ gần giống
- Coat (động từ): Phủ, tráng lên một lớp.
- Coat the chicken with flour before frying. (Hãy phủ bột lên gà trước khi chiên.)
- Topcoat (danh từ): Lớp sơn phủ ngoài cùng.
- Undercoat (danh từ): Lớp sơn lót.
Từ đồng nghĩa
- Layer: Lớp.
- Covering: Lớp bao phủ.
- Finish: Lớp hoàn thiện (bề mặt).
- Film: Lớp màng mỏng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Từ "coating" là danh từ, không có phrasal verb trực tiếp. Các cụm từ thường liên quan đến động từ "coat"). - Coat with: Phủ bằng, tráng bằng. - Coat the pan with oil. (Hãy phủ dầu lên chảo.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với từ "coating").
danh từ
- lần phủ ngoài; lớp phủ ngoài
- vải may áo choàng