coat

/kout/
Học thuật
Thân thiện
coat

The dog's thick coat keeps it warm in winter.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Áo khoác ngoài: Một loại quần áo mặc bên ngoài, tay thường dài đến hông hoặc đầu gối, dùng để giữ ấm hoặc che mưa.
    • Lớp phủ, lớp bọc: Một lớp mỏng của một chất nào đó phủ lên bề mặt của một vật.
    • Bộ lông: Lớp lông, len hoặc lông mao bao phủ cơ thể của một con vật.
  2. Động từ:

    • Phủ lên, tráng, bọc: Hành động phủ một lớp chất nào đó lên bề mặt của một vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Don't forget your winter coat; it's cold outside. (Đừng quên áo khoác mùa đông của con; bên ngoài trời lạnh đấy.)
    • The table needs a second coat of varnish. (Cái bàn này cần một lớp vecni thứ hai.)
    • A dog's coat can be thick or thin. (Bộ lông của chó có thể dày hoặc mỏng.)
  • Động từ:

    • The machine coated the pills with sugar. (Máy bọc những viên thuốc với đường.)
    • Dust had coated every surface in the old house. (Bụi đã phủ lên mọi bề mặt trong ngôi nhà .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "coat of arms": Huy hiệu, thường biểu thị cho một gia đình, tổ chức hoặc thành phố.

    • The university's coat of arms is displayed above the main gate. (Huy hiệu của trường đại học được treo phía trên cổng chính.)
  • "to turn one's coat": Phản bội, thay đổi lập trường hoặc phe phái (nghĩa bóng, xuất phát từ việc lật ngược áo choàng để lộ màu sắc bên trong khác).

    • The politician was accused of turning his coat after the election. (Chính trị gia đó bị cáo buộc phản bội sau cuộc bầu cử.)
Biến thể từ liên quan
  • Overcoat (n): Áo khoác dày, mặc ngoài cùng trong mùa đông.
  • Raincoat (n): Áo mưa.
  • Trench coat (n): Áo khoác dạng trench, thường thắt lưng.
  • Coating (n): Lớp phủ, lớp tráng.
    • The non-stick coating on the pan is scratched. (Lớp phủ chống dính trên chảo đã bị trầy xước.)
Từ đồng nghĩa
  • Danh từ (áo): Jacket, overgarment.
  • Danh từ (lớp phủ): Layer, covering, film.
  • Động từ: Cover, spread, apply.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Coat with/in something: Phủ bằng cái đó.
    • The nuts were coated in chocolate. (Những hạt hạnh nhân được phủ trong sô cô la.)
Thành ngữ liên quan
  • "To cut one's coat according to one's cloth": Lượng sức mình, chi tiêu/sống trong khả năng tài chính của mình (nghĩa đen: cắt áo theo vải).

    • We can't afford a new car right now; we have to cut our coat according to our cloth. (Hiện tại chúng ta không đủ tiền mua xe mới; chúng ta phải cắt áo theo vải thôi.)
  • "To take off one's coat": Sẵn sàng chiến đấu hoặc bắt tay vào làm việc đó vất vả (nghĩa đen: cởi áo khoác ra).

    • When he saw the mess, he took off his coat and started cleaning immediately. (Khi thấy đống hỗn độn, anh ấy sẵn sàng bắt tay vào việc bắt đầu dọn dẹp ngay lập tức.)
coat

The dog's thick coat keeps it warm in winter.

danh từ
  1. áo choàng ngoài, áo bành tô (đàn ông)
  2. áo choàng (phụ nữ); (từ cổ,nghĩa cổ) váy
  3. bộ lông (thú)
  4. lớp, lượt (sơn, vôi...)
    • a coat of paint
      lớp sơn
  5. (thực vật học) (vỏ, củ hành, củ tỏi)
  6. (giải phẫu) màng
  7. (hàng hải) túi (buồm)

Idioms

  • coat of arms
    huy hiệu (của quý tộc, của trường đại học hay học viện)
  • coat of mail
    áo giáp
  • coat and skirt
    quần áo nữ
  • to dust someone's coat
    đánh cho ai một trận, sửa cho ai một trận
  • to kilt one's coats
    (văn học) vén váy
  • it is not the gay coat that makes the gentlemen
    đừng lấy bề ngoài xét người; mặc áo cà sa không hẳn là
  • to take off one's coat
    cởi áo sẵn sàng đánh nhau
  • to take off one's coat to the work
    hăm hở bắt tay vào việc, sẵn sàng bắt tay vào việc
  • to turn one's coat
    trở mặt, phản đảng, đào ngũ
ngoại động từ, (thường) động tính từ quá khứ
  1. mặc áo choàng
  2. phủ, tẩm, bọc, tráng
    • pills coated with sugar
      thuốc viên bọc đường