pelage

/'pelidʤ/
Học thuật
Thân thiện
pelage

The lion's thick pelage protects it from the harsh sun.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Bộ lông thú: Lớp lông bao phủ cơ thể của một loài động vật , bao gồm tất cả các loại lông, len hoặc lông mao.
    • Bộ da lông: Có thể dùng để chỉ chung lớp phủ tự nhiên bằng lông trên da động vật.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The polar bear's thick pelage provides insulation against the cold. (Bộ lông dày của gấu Bắc Cực cung cấp khả năng cách nhiệt chống lại cái lạnh.)
    • Scientists study the pelage of mammals to understand their adaptation to the environment. (Các nhà khoa học nghiên cứu bộ lông thú để hiểu sự thích nghi của chúng với môi trường.)
    • The animal's pelage changes color with the seasons. (Bộ lông của con vật thay đổi màu sắc theo mùa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Trong sinh học động vật học: Thuật ngữ "pelage" được sử dụng một cách chuyên môn để mô tả đặc điểm, màu sắc, độ dày kiểu mọc của lớp lông phủ trên cơ thể động vật .
    • The research paper includes a detailed analysis of the primate's pelage patterns. (Bài báo nghiên cứu bao gồm một phân tích chi tiết về các kiểu bộ lông của loài linh trưởng.)
Biến thể từ gần giống
  • Fur (n): Lông thú (thường dùng phổ biến hơn, có thể chỉ da lông đã được xử lý).
  • Coat (n): Bộ lông (cách diễn đạt thông thường, dụ: a dog's coat - bộ lông của chó).
  • Wool (n): Len (chỉ loại lông xoăn, dày đặc của cừu, ...).
Từ đồng nghĩa
  • Fur: Lông thú.
  • Hair covering: Lớp phủ bằng lông.
  • Coat: Bộ lông.
Lưu ý
  • "Pelage" một thuật ngữ chuyên ngành hơn từ vựng thông dụng. Trong hầu hết các ngữ cảnh hàng ngày, người ta thường sử dụng "fur" hoặc "coat".
  • Từ này không cụm động từ (phrasal verbs) hoặc thành ngữ (idioms) phổ biến đi kèm.
pelage

The lion's thick pelage protects it from the harsh sun.

danh từ
  1. bộ da lông, bộ lông thú

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống